Visa Trung Quốc – Cập nhật mới nhất 2026: Du lịch, công tác, học tập hay du học đều cần chuẩn bị thủ tục visa đúng quy định. Bài viết này Du học CTIHSK sẽ giải đáp chi tiết các loại visa Trung Quốc, chi phí, hồ sơ và thủ tục xin visa Trung Quốc đầy đủ để bạn nắm rõ trước khi thực hiện.
Xin visa Trung Quốc không quá khó, nhưng cũng không dễ tuyệt đối, bởi mức độ xét duyệt phụ thuộc vào mục đích nhập cảnh, loại visa và độ đầy đủ, chính xác của hồ sơ.
Đối với các diện phổ biến như du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn, nếu người xin visa có lịch trình rõ ràng, chứng minh được tài chính và ràng buộc tại Việt Nam, tỷ lệ đậu khá cao. Trong khi đó, các diện du học, lao động hoặc lưu trú dài hạn sẽ yêu cầu hồ sơ chặt chẽ hơn, đặc biệt là thư mời, giấy nhập học và giấy tờ liên quan đến đơn vị tiếp nhận tại Trung Quốc.
Nhìn chung, việc xin visa Trung Quốc sẽ dễ hơn rất nhiều nếu bạn chuẩn bị hồ sơ đúng loại visa, khai thông tin thống nhất và nộp giấy tờ theo đúng yêu cầu của Lãnh sự quán. Ngược lại, hồ sơ thiếu giấy tờ, sai thông tin cá nhân hoặc lịch trình không rõ ràng là những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị kéo dài thời gian xét duyệt hoặc bị từ chối.
Visa Trung Quốc được chia thành nhiều loại khác nhau, tương ứng với mục đích nhập cảnh của người nước ngoài. Mỗi loại visa có ký hiệu riêng, yêu cầu hồ sơ, thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh khác nhau. Dưới đây là các loại visa Trung Quốc phổ biến hiện nay:
Visa L được cấp cho người sang Trung Quốc với mục đích du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng hoặc thăm bạn bè ngắn hạn. Đây là loại visa phổ biến nhất đối với du khách Việt Nam. Visa du lịch thường có thời hạn lưu trú từ 15–30 ngày, có thể là nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần tùy hồ sơ và lịch sử đi lại.
Visa M dành cho những người sang Trung Quốc để làm việc ngắn hạn như gặp gỡ đối tác, tham gia hội chợ, ký kết hợp đồng, khảo sát thị trường. Visa này yêu cầu thư mời từ phía công ty hoặc đối tác tại Trung Quốc. Thời hạn lưu trú thường linh hoạt, có thể từ 30 đến 90 ngày cho mỗi lần nhập cảnh.
Visa thăm thân được chia làm hai nhóm:
Visa X được cấp cho người sang Trung Quốc học tập:
Visa Z dành cho người sang Trung Quốc làm việc hợp pháp, ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp Trung Quốc. Đây là visa bắt buộc nếu muốn làm việc lâu dài. Sau khi nhập cảnh bằng visa Z, người lao động cần chuyển đổi sang giấy phép cư trú trong thời gian quy định.
Visa G được cấp cho người quá cảnh qua Trung Quốc để tiếp tục hành trình sang nước thứ ba. Thời gian lưu trú rất ngắn, thường chỉ vài ngày, và cần có vé máy bay cũng như visa nước đến (nếu cần).
Visa D được cấp cho người nước ngoài có kế hoạch định cư lâu dài tại Trung Quốc. Đây là loại visa khá hiếm, yêu cầu điều kiện nghiêm ngặt và thời gian xét duyệt dài.
Visa R dành cho các chuyên gia, nhân tài cấp cao hoặc người có kỹ năng đặc biệt được Trung Quốc mời làm việc, nghiên cứu. Visa này thường có thời hạn dài và nhiều ưu đãi về nhập cảnh, lưu trú.
Tùy theo loại visa, số lần nhập cảnh và mục đích sang Trung Quốc (du lịch, học tập, công tác hay thăm thân), mức phí xin visa sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp lệ phí xin visa Trung Quốc theo từng loại để bạn dễ theo dõi và chuẩn bị chi phí phù hợp.
|
Loại visa |
Mục đích |
Số lần nhập cảnh |
Lệ phí ước tính (VND) |
|
Visa L |
Du lịch, tham quan |
1 lần |
850.000 – 900.000 |
|
2 lần |
1.500.000 – 1.600.000 |
||
|
Nhiều lần (6 tháng) |
2.500.000 – 2.800.000 |
||
|
Nhiều lần (12 tháng) |
3.200.000 – 3.500.000 |
||
|
Visa M |
Công tác, thương mại |
1 lần |
950.000 – 1.000.000 |
|
2 lần |
1.600.000 – 1.700.000 |
||
|
Nhiều lần |
2.800.000 – 3.200.000 |
||
|
Visa X1 |
Học tập dài hạn (>180 ngày) |
1 lần |
1.000.000 – 1.100.000 |
|
Visa X2 |
Học tập ngắn hạn (≤180 ngày) |
1 lần |
900.000 – 1.000.000 |
|
Visa Z |
Lao động, làm việc |
1 lần |
1.000.000 – 1.200.000 |
|
Visa Q1 |
Thăm thân dài hạn |
1 lần |
1.000.000 – 1.200.000 |
|
Visa Q2 |
Thăm thân ngắn hạn |
1 hoặc nhiều lần |
900.000 – 1.000.000 |
|
Visa S1 |
Thăm thân (người nước ngoài cư trú tại TQ) dài hạn |
1 lần |
1.000.000 – 1.200.000 |
|
Visa S2 |
Thăm thân ngắn hạn |
1 hoặc nhiều lần |
900.000 – 1.000.000 |
|
Visa G |
Quá cảnh |
1 lần |
900.000 – 1.000.000 |
|
Visa J1 / J2 |
Phóng viên, báo chí |
1 lần |
1.000.000 – 1.200.000 |
|
Visa R |
Nhân tài, chuyên gia cao cấp |
1 hoặc nhiều lần |
1.200.000 – 1.500.000 |
Lưu ý:
Thời gian xét duyệt visa Trung Quốc ảnh hưởng bởi các yếu tố như loại visa, thời hạn xin visa, tính chính xác của hồ sơ và thời điểm nộp hồ sơ (mùa cao điểm du lịch, lễ Tết).
Để quá trình xin visa Trung Quốc diễn ra thuận lợi, người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ theo yêu cầu của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc. Tùy từng loại visa, hồ sơ có thể bổ sung thêm giấy tờ liên quan, tuy nhiên về cơ bản sẽ bao gồm các nhóm giấy tờ sau:
Giấy tờ cá nhân bắt buộc:
Giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi:
Giấy tờ chứng minh tài chính:
Giấy tờ chứng minh công việc/học tập:
Giấy tờ bổ sung theo từng loại visa:
Đối với visa du học, lao động hoặc thăm thân, người xin visa cần chuẩn bị thêm các giấy tờ chuyên biệt như giấy nhập học, giấy phép lao động, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình theo yêu cầu cụ thể của từng diện visa.
Quy trình xin visa Trung Quốc đối với công dân Việt Nam hiện nay được thực hiện theo quy trình tương đối rõ ràng. Để tránh sai sót và tiết kiệm thời gian, người xin visa nên nắm kỹ các bước dưới đây:
Bước 1: Xác định loại visa cần xin
Trước tiên, bạn cần xác định đúng loại visa phù hợp với mục đích chuyến đi như du lịch, công tác, du học, lao động hay thăm thân. Việc chọn đúng loại visa sẽ quyết định danh sách giấy tờ cần chuẩn bị và thời hạn lưu trú được cấp.
Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu
Thu thập và hoàn thiện toàn bộ giấy tờ cá nhân, giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi, tài chính và công việc/học tập theo đúng loại visa. Tất cả thông tin trong hồ sơ cần thống nhất, chính xác và còn hiệu lực.
Bước 3: Điền tờ khai xin visa trực tuyến
Người xin visa truy cập hệ thống khai đơn xin visa Trung Quốc, điền đầy đủ thông tin cá nhân, lịch trình và mục đích nhập cảnh. Sau khi hoàn tất, in tờ khai và ký tên theo quy định.
Bước 4: Đặt lịch hẹn nộp hồ sơ
Sau khi khai đơn, bạn tiến hành đặt lịch hẹn nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ visa Trung Quốc (CVASC) hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc theo khu vực cư trú.
Bước 5: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học
Đến địa điểm đã hẹn để nộp hồ sơ trực tiếp, chụp ảnh và lấy dấu vân tay (sinh trắc học). Trong một số trường hợp, người xin visa có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc bổ sung giấy tờ.
Bước 6: Thanh toán lệ phí xin visa
Thanh toán lệ phí visa và phí dịch vụ theo quy định tại thời điểm nộp hồ sơ. Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại visa và thời gian xét duyệt thường hay khẩn.
Bước 7: Theo dõi kết quả và nhận visa
Sau khi nộp hồ sơ, bạn theo dõi tình trạng xét duyệt theo mã hồ sơ được cấp. Khi có kết quả, đến nhận lại hộ chiếu và visa Trung Quốc theo lịch hẹn.
Khi chuẩn bị xin visa Trung Quốc, bạn có thể nộp hồ sơ tại cơ quan chính thức được ủy quyền để xử lý việc tiếp nhận và xét duyệt visa. Hiện nay, địa điểm nộp hồ sơ phổ biến và được công nhận là:
1. Trung tâm tiếp nhận visa Trung Quốc – China Visa Application Service Center (CVASC)
Đây là nơi được Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc ủy quyền tiếp nhận hồ sơ visa. Bạn có thể đến CVASC tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh để nộp hồ sơ trực tiếp theo lịch hẹn.
Tại đây, bạn sẽ làm thủ tục chụp ảnh, lấy dấu vân tay (nếu được yêu cầu), nộp đầy đủ giấy tờ và thanh toán phí dịch vụ. Việc nộp tại CVASC giúp hồ sơ được xử lý bài bản, có hướng dẫn hỗ trợ từ nhân viên trung tâm.
2. Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc (trực tiếp)
Trong một số trường hợp đặc biệt, người xin visa có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán Trung Quốc ở Hà Nội hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc tại TP. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, thông thường hồ sơ thường được tiếp nhận qua CVASC nên bạn cần kiểm tra trước khi đến trực tiếp để tránh mất thời gian.
Ngoài ra, nếu sử dụng dịch vụ làm visa qua đơn vị trung gian/hỗ trợ dịch vụ visa, bạn vẫn nộp hồ sơ tại CVASC hoặc Lãnh sự, nhưng sẽ có hỗ trợ hoàn thiện giấy tờ, đặt lịch hẹn, và nhận kết quả theo thỏa thuận dịch vụ.
Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp bạn nâng cao tỷ lệ đậu visa Trung Quốc và hạn chế rủi ro trong quá trình xét duyệt.
Trên đây là những thông tin cơ bản về các loại visa Trung Quốc, lệ phí cần chuẩn bị và thủ tục xin visa chi tiết dành cho công dân Việt Nam. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn, chủ động trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và thuận lợi hơn khi xin visa Trung Quốc trong thời gian tới.