Bắc Kinh là một trong những trung tâm giáo dục, văn hóa và nghiên cứu hàng đầu của Trung Quốc, quy tụ nhiều trường đại học danh tiếng như Đại học Bắc Kinh, Đại học Thanh Hoa, Đại học Nhân dân Trung Quốc, Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh, Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh… Với hệ thống đào tạo đa dạng, nhiều chương trình học bằng tiếng Trung và tiếng Anh cùng các chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế, du học Bắc Kinh đang trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với sinh viên Việt Nam. Bài viết dưới đây tổng hợp danh sách các trường đại học tại Bắc Kinh, ngành đào tạo thế mạnh, học phí, học bổng và đối tượng phù hợp để bạn dễ dàng lựa chọn.
Bắc Kinh (北京 – Beijing) là thủ đô của Trung Quốc và là một trong những thành phố có ảnh hưởng lớn nhất về chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học và giáo dục.
Thành phố nằm ở phía Bắc Trung Quốc, có lịch sử lâu đời và sở hữu nhiều địa danh nổi tiếng như Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành, Thiên Đàn và Di Hòa Viên.
Bên cạnh vai trò là trung tâm chính trị, Bắc Kinh còn được xem là "thủ phủ giáo dục" của Trung Quốc khi tập trung nhiều trường đại học hàng đầu quốc gia. Đây là nơi đặt trụ sở của nhiều trường thuộc nhóm 985, 211 và Double First-Class, tạo ra môi trường học tập và nghiên cứu có tính cạnh tranh cao.
Theo thông tin của chính quyền Bắc Kinh, thành phố có hệ thống giáo dục đại học quy mô lớn và thu hút hàng chục nghìn sinh viên quốc tế đến học tập.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Trung | 北京 |
| Tên tiếng Anh | Beijing |
| Vai trò | Thủ đô Trung Quốc |
| Khu vực | Hoa Bắc |
| Ngôn ngữ phổ biến | Tiếng Quan thoại |
| Môi trường giáo dục | Đa dạng, quốc tế |
| Thế mạnh | Khoa học, công nghệ, kinh tế, ngoại ngữ, xã hội, nghệ thuật |
| Chi phí | Cao hơn nhiều thành phố khác của Trung Quốc |
| Cơ hội việc làm | Phong phú, đặc biệt tại các tập đoàn và tổ chức quốc tế |
Một trong những ưu thế lớn nhất của Bắc Kinh là sự tập trung của nhiều trường đại học có thứ hạng cao.
Có thể kể đến:
Sinh viên có thể lựa chọn từ chương trình ngôn ngữ Trung Quốc, kinh tế, tài chính, công nghệ thông tin, kỹ thuật, y dược đến nghệ thuật và truyền thông.
Bắc Kinh là thành phố có cộng đồng sinh viên quốc tế lớn. Nhiều trường đại học triển khai chương trình đào tạo dành riêng cho sinh viên quốc tế với các khóa học bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Điều này tạo cơ hội để sinh viên vừa học chuyên ngành vừa giao lưu với bạn bè đến từ nhiều quốc gia.
Đối với sinh viên Việt Nam theo học ngành Ngôn ngữ Trung, Hán ngữ hoặc muốn nâng cao năng lực tiếng Trung, Bắc Kinh là môi trường thuận lợi để thực hành ngôn ngữ hàng ngày.
Ngoài giờ học trên lớp, sinh viên có thể sử dụng tiếng Trung khi mua sắm, đi lại, giao tiếp và tham gia các hoạt động tại trường.
Sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu nhiều chương trình học bổng từ Chính phủ Trung Quốc, chính quyền địa phương và chính các trường đại học.
Một số học bổng có thể hỗ trợ học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí tùy chương trình.
Bắc Kinh là nơi tập trung nhiều tập đoàn lớn, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu và cơ quan truyền thông.
Việc học tập tại đây giúp sinh viên có thêm cơ hội:
Sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu nhiều nhóm học bổng khác nhau.
Chinese Government Scholarship – CSC là một trong những chương trình học bổng được sinh viên quốc tế quan tâm nhất.
Tùy chương trình và bậc học, học bổng có thể bao gồm:
Học bổng có thể áp dụng cho các bậc đại học, thạc sĩ, tiến sĩ hoặc chương trình đào tạo ngôn ngữ tùy từng năm.
Đây là nhóm học bổng do chính quyền Bắc Kinh triển khai nhằm thu hút sinh viên quốc tế.
Mức hỗ trợ và đối tượng tuyển sinh phụ thuộc vào từng năm và từng chương trình.
Nhiều trường đại học tại Bắc Kinh có học bổng riêng dành cho sinh viên quốc tế.
Ví dụ, sinh viên có thể tìm hiểu chính sách học bổng tại:
Lưu ý: Điều kiện, thời hạn đăng ký và mức hỗ trợ có thể thay đổi theo từng năm học. Vì vậy, cần kiểm tra thông báo tuyển sinh chính thức của trường trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Điều kiện tuyển sinh phụ thuộc vào trường, ngành học, bậc học và chương trình đào tạo.
Thông thường, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu về bằng cấp tương ứng:
Một số trường top đầu có yêu cầu học lực và tiêu chí tuyển chọn cao hơn.
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, ứng viên thường cần chứng minh năng lực tiếng Trung thông qua chứng chỉ HSK.
Mức HSK yêu cầu không giống nhau giữa các trường và ngành.
Ví dụ:
| Chương trình | Yêu cầu tham khảo |
|---|---|
| Khóa tiếng Trung | Có thể không yêu cầu HSK |
| Đại học giảng dạy bằng tiếng Trung | Thường yêu cầu HSK |
| Ngành xã hội, ngôn ngữ | Có thể yêu cầu HSK cao hơn |
| Chương trình tiếng Anh | IELTS/TOEFL hoặc chứng chỉ tương đương |
Đây chỉ là mức tham khảo. Ứng viên cần xem yêu cầu chính thức của từng trường.
Một bộ hồ sơ du học thường có thể bao gồm:
Lưu ý về bảng xếp hạng: "Rank" dưới đây nên được hiểu là nhóm/xếp hạng tham khảo dựa trên danh tiếng học thuật và các bảng xếp hạng quốc tế/trong nước. Thứ hạng có thể thay đổi theo năm và theo hệ thống xếp hạng. Học phí cũng là mức tham khảo, bởi mỗi ngành và bậc học có mức thu khác nhau.
| STT | Tên trường | Loại trường | Mã trường | Thế mạnh đào tạo | Học phí tham khảo | Học bổng | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Bắc Kinh | Công lập | 10001 | Khoa học, kinh tế, luật, xã hội, y khoa | Cao | CSC, học bổng trường | Học sinh xuất sắc |
| 2 | Đại học Thanh Hoa | Công lập | 10003 | Kỹ thuật, CNTT, kiến trúc, kinh tế | Cao | CSC, học bổng trường | Công nghệ, kỹ thuật |
| 3 | ĐH Nhân dân Trung Quốc | Công lập | 10002 | Kinh tế, tài chính, luật, xã hội | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Kinh tế, xã hội |
| 4 | ĐH Sư phạm Bắc Kinh | Công lập | 10027 | Giáo dục, sư phạm, tâm lý, xã hội | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Giáo dục, ngôn ngữ |
| 5 | Beihang University | Công lập | 10006 | Hàng không, vũ trụ, kỹ thuật, CNTT | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Kỹ thuật |
| 6 | Beijing Institute of Technology | Công lập | 10007 | Kỹ thuật, CNTT, khoa học | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Công nghệ |
| 7 | ĐH Ngoại ngữ Bắc Kinh | Công lập | 10030 | Ngoại ngữ, Hán ngữ, quốc tế | Trung | CSC, học bổng trường | Ngoại ngữ |
| 8 | ĐH Ngôn ngữ & Văn hóa Bắc Kinh | Công lập | 10032 | Hán ngữ, ngôn ngữ, văn hóa | Trung | CSC, học bổng trường | Học tiếng Trung |
| 9 | ĐH Giao thông Bắc Kinh | Công lập | 10004 | Giao thông, logistics, kỹ thuật | Trung | CSC, học bổng trường | Logistics, kỹ thuật |
| 10 | ĐH Bưu chính Viễn thông Bắc Kinh | Công lập | 10013 | CNTT, viễn thông, AI, điện tử | Trung – cao | CSC, học bổng trường | CNTT |
| 11 | ĐH Kinh tế & Thương mại Quốc tế | Công lập | 10036 | Kinh tế, thương mại, tài chính | Trung | CSC, học bổng trường | Kinh tế quốc tế |
| 12 | ĐH Kinh tế Tài chính Trung ương | Công lập | 10034 | Tài chính, kế toán, kinh tế | Trung | CSC, học bổng trường | Tài chính |
| 13 | ĐH Truyền thông Trung Quốc | Công lập | 10033 | Báo chí, truyền thông, điện ảnh | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Truyền thông |
| 14 | Học viện Điện ảnh Bắc Kinh | Chuyên ngành | 10050 | Diễn xuất, đạo diễn, điện ảnh | Trung – cao | Học bổng trường | Nghệ thuật |
| 15 | Học viện Mỹ thuật Trung ương | Chuyên ngành | 10047 | Mỹ thuật, thiết kế, nghệ thuật | Trung – cao | Học bổng trường | Nghệ thuật, thiết kế |
| 16 | ĐH Khoa học & Công nghệ Bắc Kinh | Công lập | 10008 | Vật liệu, luyện kim, kỹ thuật | Trung | CSC, học bổng trường | Kỹ thuật |
| 17 | ĐH Hóa học Bắc Kinh | Công lập | 10010 | Hóa học, vật liệu, sinh học | Trung | CSC, học bổng trường | Hóa học |
| 18 | ĐH Nông nghiệp Trung Quốc | Công lập | 10019 | Nông nghiệp, sinh học, thực phẩm | Trung | CSC, học bổng trường | Nông nghiệp |
| 19 | ĐH Lâm nghiệp Bắc Kinh | Công lập | 10022 | Lâm nghiệp, sinh thái, môi trường | Trung | CSC, học bổng trường | Môi trường |
| 20 | ĐH Trung Y Dược Bắc Kinh | Công lập | 10026 | Đông y, dược, châm cứu | Trung – cao | CSC, học bổng trường | Y học cổ truyền |
| 21 | ĐH Khoa học Chính trị & Luật Trung Quốc | Công lập | 10053 | Luật, chính trị | Trung | CSC, học bổng trường | Luật |
| 22 | Capital Normal University | Công lập | 10028 | Giáo dục, ngôn ngữ, xã hội | Trung | Học bổng trường | Sư phạm |
| 23 | Beijing International Studies University | Công lập | 10031 | Ngoại ngữ, du lịch, quản trị | Trung | CSC, học bổng trường | Du lịch, ngoại ngữ |
| 24 | Beijing University of Technology | Công lập | 10005 | Kỹ thuật, CNTT, kiến trúc | Trung | CSC, học bổng trường | Kỹ thuật, công nghệ |
Lưu ý quan trọng về mã trường: Mã trường trong bảng được đưa vào nhằm phục vụ tra cứu và tham khảo hồ sơ. Khi đăng ký tuyển sinh, cần đối chiếu với mã cơ sở/chương trình được trường công bố trong thông báo tuyển sinh của năm tương ứng, bởi một số hệ thống hồ sơ có thể sử dụng mã khác nhau.
Tsinghua University thường được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu tại Trung Quốc đối với các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc, khoa học máy tính và quản trị.
Phù hợp: Học sinh có học lực xuất sắc, yêu thích STEM và định hướng nghiên cứu.
Đại học Bắc Kinh nổi bật về khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, kinh tế, luật, ngôn ngữ và y khoa.
Phù hợp: Sinh viên có thành tích học tập tốt và muốn theo học môi trường học thuật cạnh tranh.
Nếu quan tâm đến kinh tế, tài chính, luật, quản trị, truyền thông và khoa học xã hội, Đại học Nhân dân Trung Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc.
Phù hợp: Sinh viên theo nhóm ngành kinh tế – xã hội.
Đây là lựa chọn nổi bật cho nhóm ngành giáo dục, sư phạm, tâm lý học và khoa học xã hội.
Phù hợp: Sinh viên muốn theo đuổi giáo dục, giảng dạy và nghiên cứu.
BFSU là lựa chọn rất đáng chú ý đối với sinh viên muốn học ngoại ngữ, tiếng Trung, biên phiên dịch và quan hệ quốc tế.
Phù hợp: Sinh viên yêu thích ngoại ngữ và môi trường quốc tế.
BLCU có thế mạnh đặc biệt về tiếng Trung và đào tạo ngôn ngữ cho sinh viên quốc tế.
Phù hợp: Sinh viên Việt Nam muốn học Hán ngữ, tiếng Trung thương mại hoặc nghiên cứu ngôn ngữ – văn hóa Trung Quốc.
Đây là lựa chọn nổi bật cho các ngành hàng không, vũ trụ, kỹ thuật, tự động hóa và công nghệ thông tin.
Phù hợp: Sinh viên yêu thích kỹ thuật và công nghệ cao.
Trường có thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, máy tính và khoa học ứng dụng.
Phù hợp: Sinh viên theo đuổi STEM.
BUPT là cái tên đáng chú ý trong lĩnh vực CNTT, viễn thông, điện tử, AI và khoa học máy tính.
Phù hợp: Sinh viên muốn phát triển trong lĩnh vực công nghệ số.
Nếu yêu thích truyền thông, báo chí, điện ảnh, truyền hình, quảng cáo và truyền thông kỹ thuật số, CUC là một trong những lựa chọn đáng tìm hiểu.
Phù hợp: Sinh viên định hướng truyền thông và ngành công nghiệp sáng tạo.
Tùy vào ngành học, bạn có thể tham khảo nhóm trường sau:
| Mục tiêu du học | Trường nên tham khảo |
|---|---|
| Học tiếng Trung | BLCU, BFSU |
| Ngôn ngữ – ngoại ngữ | BFSU, BLCU, BNU |
| Kinh tế – tài chính | RUC, CUFE, UIBE |
| Công nghệ thông tin | Tsinghua, BUPT, BIT |
| Kỹ thuật | Tsinghua, Beihang, BIT, USTB |
| Logistics | Beijing Jiaotong University |
| Hàng không – vũ trụ | Beihang University |
| Giáo dục – sư phạm | BNU, Capital Normal University |
| Luật | CUPL, RUC |
| Truyền thông | CUC |
| Diễn xuất – điện ảnh | Beijing Film Academy |
| Mỹ thuật – thiết kế | CAFA |
| Y học cổ truyền | BUCM |
| Nông nghiệp – sinh học | China Agricultural University |
| Môi trường – sinh thái | Beijing Forestry University |
Không phải trường có thứ hạng cao nhất sẽ luôn là lựa chọn phù hợp nhất. Khi lựa chọn, du học sinh nên cân nhắc đồng thời các yếu tố:
Hãy xác định ngành muốn theo đuổi trước khi chọn trường. Một trường có thứ hạng tổng thể thấp hơn nhưng chuyên môn mạnh đúng ngành vẫn có thể là lựa chọn tốt.
Chi phí tại Bắc Kinh nhìn chung cao hơn một số thành phố khác của Trung Quốc. Ngoài học phí, cần dự trù:
Nếu lựa chọn chương trình tiếng Trung, nên chuẩn bị HSK sớm. Đối với những ngành yêu cầu đọc nhiều tài liệu chuyên ngành, khả năng tiếng Trung tốt sẽ giúp việc học thuận lợi hơn.
Nếu ngân sách hạn chế, nên ưu tiên tìm hiểu CSC, học bổng thành phố Bắc Kinh và học bổng riêng của trường ngay từ thời điểm chuẩn bị hồ sơ.
Bắc Kinh là thành phố lớn, hiện đại và nhiều cơ hội nhưng nhịp sống nhanh, mùa đông lạnh và chi phí sinh hoạt tương đối cao. Sinh viên nên tìm hiểu trước để chuẩn bị tâm lý và ngân sách.
Với hệ thống giáo dục phát triển, tập trung nhiều trường đại học hàng đầu và đa dạng chương trình đào tạo, Bắc Kinh là một trong những điểm đến đáng cân nhắc khi du học Trung Quốc.
Nếu mục tiêu của bạn là học tiếng Trung, có thể ưu tiên Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh hoặc Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh. Với nhóm kinh tế – tài chính, Đại học Nhân dân Trung Quốc, UIBE và CUFE là những cái tên nổi bật. Trong khi đó, sinh viên yêu thích công nghệ – kỹ thuật có thể tìm hiểu Thanh Hoa, Beihang, BIT và BUPT.
Đối với học sinh Việt Nam đang chuẩn bị hồ sơ, nên xác định rõ ngành học → bậc học → yêu cầu HSK → ngân sách → học bổng → điều kiện tuyển sinh trước khi quyết định trường.
Lưu ý: Học phí, yêu cầu HSK, chỉ tiêu tuyển sinh, học bổng và thời gian nhận hồ sơ có thể thay đổi theo từng năm. Thông tin trong bài mang tính tổng hợp và định hướng; ứng viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.