Tổng quan về học bổng CIS

Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (học bổng CIS) trước đây còn gọi là Học bổng Khổng Tử là một trong những học bổng danh giá do các trường đại học hàng đầu Trung Quốc cấp cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc. Với số lượng chỉ tiêu giới hạn và mức độ cạnh tranh cao, CIS được xem là “tấm vé vàng” dành cho những ứng viên thật sự nổi bật. Hãy cùng tìm hiểu tổng quan về học bổng CIS, quyền lợi, điều kiện và cách đăng ký trong bài viết dưới đây.

Giới thiệu chung về Học bổng CIS

Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS - Confucius Institute Scholarship) là chương trình học bổng được triển khai nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế học tiếng Trung và đào tạo giáo viên ngôn ngữ chất lượng cao. Đây là một trong những học bổng danh giá nhất dành cho lĩnh vực Hán ngữ, với yêu cầu đầu vào khắt khe và mức độ cạnh tranh cao.

Từ năm 2019, học bổng CIS có sự điều chỉnh quan trọng về cơ chế tuyển sinh: có thêm loại Học bổng CIS tự chủ tuyển sinh (loại B) - chương trình do Hanban phối hợp với 15 trường đại học Trung Quốc thiết lập và trực tiếp thực hiện. Vì vậy, kể từ năm 2019, Học bổng CIS chính thức gồm hai loại:

  • Học bổng CIS loại A: Tuyển sinh theo hệ thống chung của Hanban, cung cấp mức hỗ trợ toàn diện (học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí).
  • Học bổng CIS loại B: Học bổng tự chủ tuyển sinh do một số trường đại học phối hợp với Hanban triển khai; mức hỗ trợ và chỉ tiêu linh hoạt tùy từng trường.

Học bổng CIS được mở cho nhiều chương trình như 1 năm tiếng, 1 học kỳ, cử nhân tiếng Trung, và thạc sĩ Giảng dạy tiếng Trung Quốc cho người nước ngoài (MTCSOL), phù hợp với cả người mới học tiếng Trung lẫn người định hướng trở thành giáo viên tiếng Trung trong tương lai.

Các loại học bổng CIS và quyền lợi của sinh viên

1. Học bổng CIS loại A

Học bổng CIS hệ 4 tuần:

  • Chuyên ngành: Trung Y hoặc Văn hóa Thái Cực, Hán ngữ và trải nghiệm gia đình Trung Quốc, chuyên mục riêng của Học viện Khổng Tử.
  • Quyền lợi: Miễn học phí và phí ký túc xá.
  • Nhập học: 2 đợt/năm vào tháng 7 và tháng 12.

Học bổng CIS hệ 1 học kỳ:

  • Chuyên ngành: Văn học, Giáo dục Hán ngữ, Lịch sử, Triết học, Trung Y, Thái cực quyền.
  • Quyền lợi: Miễn học phí, miễn phí KTX, miễn phí bảo hiểm, trợ cấp 2.500 tệ/tháng.
  • Nhập học: 2 đợt/năm, tháng 3 và tháng 9.
  • Hạn apply: 20/11 (tháng 3), 20/5 (tháng 9).

Học bổng CIS hệ 1 năm tiếng:

  • Chuyên ngành: Giáo dục Hán ngữ quốc tế, Văn học, Lịch sử, Triết học, Bồi dưỡng Hán ngữ.
  • Quyền lợi: Miễn học phí, phí KTX, phí bảo hiểm, trợ cấp 2.500 tệ/tháng.
  • Nhập học: 1 đợt duy nhất vào tháng 9.
  • Hạn apply: 20/05.

Học bổng CIS hệ Đại học:

  • Chuyên ngành: Giáo dục Hán ngữ quốc tế.
  • Điều kiện: HSK4 210 điểm, HSKK Trung cấp 60 điểm.
  • Quyền lợi: Miễn học phí, KTX, bảo hiểm; trợ cấp 2.500 tệ/tháng.
  • Nhập học: tháng 9 hàng năm.

Học bổng CIS hệ Thạc sĩ: 

  • Chuyên ngành: Giáo dục Hán ngữ quốc tế.
  • Điều kiện: Có bằng đại học, HSK5 210 điểm, HSKK Trung cấp 60 điểm; ưu tiên người có hợp đồng giảng dạy hoặc tài liệu chứng minh liên quan.
  • Quyền lợi: Miễn học phí, KTX, bảo hiểm; trợ cấp 3.000 tệ/tháng.
  • Nhập học: tháng 9 hàng năm.

2. Học bổng CIS loại B (Tự chủ tuyển sinh)

Học bổng CIS hệ 1 năm tiếng:

  • Chuyên ngành: Giáo dục Hán ngữ quốc tế, Văn học, Lịch sử, Triết học, Bồi dưỡng Hán ngữ.
  • Quyền lợi: Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp 2.500 tệ/tháng.
  • Nhập học: 1 đợt vào tháng 9.

Học bổng CIS loại B hệ Đại học:

  • Chuyên ngành: Học song song Hán ngữ + 1 chuyên ngành khác (Kỹ thuật thực phẩm, Thương mại, Sửa chữa ô tô, Thiết kế cơ khí, Sản xuất và tự động hóa).
  • Quyền lợi: Miễn học phí, KTX, bảo hiểm; trợ cấp 2.500 tệ/tháng.
  • Nhập học: 1 đợt vào tháng 9, học 1 năm Hán ngữ trước khi vào chuyên ngành.
  • Chứng nhận: Nhận 2 bằng (Hán ngữ + chuyên ngành).

Học bổng CIS loại B hệ Thạc sĩ:

  • Quyền lợi:
    • Học phí chi trả cho chương trình đào tạo, lệ phí thi HSK/HSKK.
    • KTX tiêu chuẩn phòng đôi; nếu thuê ngoài được trợ cấp 700 tệ/tháng.
    • Trợ cấp sinh hoạt: 2.500 - 3.000 tệ/tháng tùy chương trình.
  • Nhập học: tháng 9 hàng năm.

Danh sách các trường có học bổng CIS

Dưới đây là danh sách một số trường có học bổng CIS mà bạn có thể tham khảo:

STT

Tên Trường

1 năm tiếng

Đại học

Thạc sĩ

1

Đại học Bắc Kinh (北京大学)

x

x

 

2

Đại học Phúc Đán (复旦大学)

x

x

 

3

Đại học Thanh Hoa (清华大学)

x

x

 

4

Đại học Trùng Khánh (重庆大学)

x

x

x

5

Đại học Sư phạm Bắc Kinh (北京师范大学)

x

x

 

6

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (北京外国语大学)

x

x

x

7

Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学)

x

x

x

8

Đại học Bách Khoa Bắc Kinh (北京理工大学)

x

x

 

9

Đại học Công nghiệp Bắc Kinh (北京工业大学)

x

x

 

10

Đại học An Huy (安徽大学)

x

x

x

11

Đại học Sư phạm An Huy (安徽师范大学)

x

   

12

Đại học Trường Xuân (长春大学)

x

x

 

13

Đại học Sư phạm Trường Xuân (长春师范大学)

x

   

14

Đại học Bách Khoa Trường Xuân (长春理工大学)

x

   

15

Đại học Sư phạm Cáp Nhĩ Tân (哈尔滨师范大学)

x

x

x

16

Đại học Công trình Cáp Nhĩ Tân (哈尔滨工程大学)

x

   

17

Đại học Sư phạm Phúc Kiến (福建师范大学)

x

x

x

18

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông (广东外语外贸大学)

x

x

x

19

Đại học Sư phạm Hải Nam (海南师范大学)

x

x

x

20

Đại học Hà Bắc (河北大学)

x

x

x

21

Đại học Sư phạm Hà Bắc (河北师范大学)

x

x

x

22

Đại học Kinh tế thương mại Hà Bắc (河北经贸大学)

x

x

 

23

Cao đẳng Kinh tế Thương mại Đối ngoại Hà Bắc (河北对外经贸职业学院)

x

   

24

Đại học Sư phạm Hồ Nam (湖南师范大学)

x

x

 

25

Đại học Hồ Bắc (湖北大学)

x

x

 

26

Đại học Quảng Tây (广西大学)

x

   

27

Đại học Dân tộc Quảng Tây (广西民族大学)

x

x

 

28

Đại học Sư phạm Quảng Tây (广西师范大学)

x

x

 

29

Đại học Quý Châu (贵州大学)

x

   

30

Đại học Hồ Nam (海南大学)

x

   

31

Đại học Sư phạm Hàng Châu (杭州师范大学)

x

x

 

32

Đại học Bách khoa Đại Liên (大连理工大学)

x

   

33

Đại học Ngoại ngữ Đại Liên (大连外国语大学)

x

x

x

34

Đại học Tài chính Kinh tế Đông Bắc (东北财经大学)

x

   

35

Đại học Đông Bắc (东北大学)

x

   

36

Đại học Sư phạm Đông Bắc (东北师范大学)

x

x

x

37

Đại học Đông Hoa (东华大学)

x

   

38

Đại học Đông Nam (东南大学)

x

   

39

Đại học Sư phạm Cán Nam (赣南师范大学)

x

x

 

40

Đại học Hắc Hà (黑河学院)

x

x

 

41

Đại học Hắc Long Giang (黑龙江大学)

x

   

42

Đại học Hà Nam (河南大学)

x

x

 

43

Đại học Bách Khoa Trường Sa (长沙理工大学)

x

   

44

Đại học Hàng Không Vũ Trụ Bắc Kinh (北京航空航天大学)

x

   

45

Đại học Giao thông Bắc Kinh (北京交通大学)

x

   

46

Học viện Giáo Dục Bắc Kinh (北京教育学院)

x

   

47

Đại học Trung Y Dược Bắc Kinh (北京中医药大学)

x

   

48

Đại học Sư phạm Trùng Khánh (重庆师范大学)

x

x

x

49

Đại học Giao thông Trùng Khánh (重庆交通大学)

x

x

 

50

Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh (北京第二外国语大学)

x

   

Điều kiện và tiêu chí xét tuyển

1. Điều kiện chung

  • Quốc tịch: Sinh viên quốc tế không phải là công dân Trung Quốc.
  • Học lực: Có thành tích học tập tốt, không có kỷ luật hay vi phạm trong học tập.
  • Sức khỏe: Đủ điều kiện học tập tại Trung Quốc, có giấy khám sức khỏe theo yêu cầu.

2. Điều kiện theo hệ đào tạo

Hệ đào tạo

Yêu cầu về trình độ tiếng Hán

Học vấn/ bằng cấp

Tuổi

Hệ 4 tuần/ Học kỳ ngắn hạn

Không yêu cầu HSK

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

Không giới hạn

Hệ 1 năm tiếng

HSK3 - 4 (tùy trường)

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

≤35 tuổi

Hệ Đại học

HSK4 ≥ 210 điểm, HSKK Trung cấp ≥60 điểm

Tốt nghiệp THPT

≤25 tuổi

Hệ Thạc sĩ

HSK5 ≥ 210 điểm, HSKK Trung cấp ≥60 điểm

Có bằng đại học

≤35 tuổi

Hệ Tiến sĩ

HSK6 ≥ 200 điểm, HSKK Cao cấp ≥60 điểm

Có bằng Thạc sĩ, thành tích nghiên cứu tốt

≤40 tuổi

3. Lưu ý

  • Mỗi loại học bổng (A hoặc B) có thể yêu cầu khác nhau về HSK hoặc ngành học.
  • Một số trường áp dụng thêm tiêu chí đánh giá năng lực chuyên ngành (đặc biệt với chương trình song bằng loại B).

Thời gian apply và nhập học

Hệ đào tạo

Thời gian apply

Nhập học

Hệ 4 tuần/ Học kỳ ngắn hạn

Tháng 3 và tháng 9

2 đợt/năm, tháng 7 và tháng 12

Hệ 1 học kỳ

Hạn nộp: 20/11 (cho kỳ tháng 3), 20/5 (cho kỳ tháng 9)

Tháng 3 hoặc tháng 9

Hệ 1 năm tiếng

Hạn nộp: 20/5

Nhập học 1 đợt vào tháng 9

Hệ Đại học

Hạn nộp: 20/5

Tháng 9 hàng năm

Hệ Thạc sĩ

Hạn nộp: 20/5

Tháng 9 hàng năm

Hệ Tiến sĩ

Hạn nộp: Thường 20/5

Tháng 9 hàng năm

Lưu ý:

  • Một số trường có thể thông báo hạn apply sớm hơn, thí sinh nên kiểm tra trực tiếp website trường.
  • Kết quả xét tuyển thường được thông báo 1-2 tháng sau khi hết hạn nộp hồ sơ.
  • Đối với học bổng loại B (tự chủ tuyển sinh), sinh viên có thể bắt đầu học 1 năm Hán ngữ trước khi nhập chuyên ngành chính.

Hồ sơ apply học bổng CIS

  1. Hộ chiếu còn hạn.
  2. Ảnh thẻ theo đúng quy định.
  3. Bằng tốt nghiệp cấp cao nhất; nếu chưa tốt nghiệp phải nộp giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời hoặc xác nhận học sinh/sinh viên.
  4. Bảng điểm hoặc học bạ của bậc học gần nhất.
  5. Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, có giá trị trong 6 tháng theo mẫu của Trung Quốc.
  6. Lý lịch tư pháp, có giá trị trong 6 tháng.
  7. Chứng chỉ HSK và HSKK phù hợp với cấp bậc đăng ký.
  8. Thư giới thiệu của Viện Khổng Tử hoặc đơn vị có thẩm quyền cấp thư giới thiệu (nếu chương trình yêu cầu).
  9. Thư giới thiệu (tiếng Trung hoặc tiếng Anh): Ứng viên hệ Đại học: 2 thư giới thiệu của giáo viên bất kỳ; Ứng viên hệ Thạc sĩ: 2 thư giới thiệu của Giáo sư hoặc Phó Giáo sư; Ứng viên hệ Tiến sĩ ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế: 2 thư giới thiệu của Giáo sư, Phó Giáo sư hoặc chuyên gia có chức danh tương đương trong lĩnh vực liên quan.
  10. Kế hoạch học tập hoặc kế hoạch nghiên cứu tại Trung Quốc (viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
  11. Giấy bảo lãnh đối với ứng viên chưa đủ 18 tuổi tính đến ngày 1/9.
  12. Tài liệu theo yêu cầu riêng của từng trường (nếu có).
  13. Thỏa thuận việc làm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung sau khi tốt nghiệp (áp dụng cho ứng viên hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ, giúp tăng ưu tiên).
  14. Các tài liệu bổ sung khác (nếu có), ví dụ: chứng nhận giải thưởng, thành tích học tập, nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm làm việc,…

Lưu ý: Mọi tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Quy trình apply học bổng CIS

Bước 1: Truy cập hệ thống và tạo tài khoản
Ứng viên vào hệ thống của Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài tại http://www.chinese.cn để đăng ký tài khoản cá nhân. Đồng thời tìm hiểu thông tin về học bổng, các trường có học bổng và đơn vị cấp thư giới thiệu.
Bước 2: Đăng ký trực tuyến và nộp hồ sơ
Truy cập mục “Đăng ký trực tuyến”, điền đầy đủ thông tin và tải lên các tài liệu apply theo quy định của chương trình học bổng và của trường.
Bước 3: Theo dõi hồ sơ & phỏng vấn (nếu có)
Ứng viên theo dõi trạng thái hồ sơ trên hệ thống. Một số trường có thể yêu cầu phỏng vấn để xét tuyển.
Bước 4: Nhận kết quả học bổng & xác nhận nhập học
Sau khi có kết quả, người nhận học bổng cần xác nhận với nhà trường để hoàn tất thủ tục học tập tại Trung Quốc. Ứng viên đến trường theo đúng thời gian ghi trong giấy báo nhập học để làm thủ tục nhập học.

Lưu ý quan trọng:

  • Một số trường yêu cầu ứng viên đăng ký thêm trên website của trường.
  • Ứng viên cần kiểm tra kỹ quy định tuyển sinh của từng trường để đảm bảo hoàn thành đúng và đủ quy trình apply.

Kinh nghiệm xin học bổng CIS thành công

Để tăng tối đa cơ hội đỗ học bổng CIS, bạn cần chuẩn bị hồ sơ bài bản và nắm rõ các yêu cầu quan trọng ngay từ đầu.

  • Chuẩn bị chứng chỉ HSK càng sớm càng tốt: Hầu hết các hệ đều yêu cầu HSK/HSKK. Điểm HSK cao giúp tăng khả năng cạnh tranh, đặc biệt với trường top hoặc học bổng loại A.
  • Hoàn thiện hồ sơ trước deadline: Các giấy tờ như khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, thư giới thiệu, bản dịch công chứng… đều cần thời gian xử lý, nên chuẩn bị sớm để tránh thiếu sót.
  • Viết kế hoạch học tập rõ ràng: Trình bày mục tiêu học tập, lý do chọn ngành – trường – Trung Quốc và định hướng nghề nghiệp. Nội dung logic sẽ giúp hồ sơ ấn tượng hơn.
  • Chọn trường phù hợp với năng lực: Nếu GPA hoặc HSK chưa cao, nên ưu tiên các trường tầm trung hoặc trường loại B để tăng tỷ lệ đỗ.
  • Chuẩn bị thư giới thiệu chất lượng: Thư nên nêu rõ điểm mạnh, thành tích học tập, khả năng ngôn ngữ và thái độ học tập. Nội dung chi tiết quan trọng hơn danh tiếng người viết.
  • Theo dõi trạng thái hồ sơ thường xuyên: Một số trường có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc phỏng vấn, phản hồi nhanh giúp hồ sơ không bị loại.
  • Chuẩn bị kỹ cho phỏng vấn: Luyện giới thiệu bản thân, lý do chọn ngành/trường, định hướng nghề nghiệp bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh để tạo ấn tượng tốt.
  • Bổ sung chứng nhận liên quan: Giải thưởng, nghiên cứu khoa học, hoạt động ngoại khóa, chứng nhận giảng dạy đều giúp hồ sơ nổi bật hơn.
  • Kiểm tra yêu cầu riêng của từng trường: Một số trường yêu cầu thêm bài luận, video tự giới thiệu hoặc nộp hồ sơ trực tiếp trên website của trường.

Trên đây là những thông tin tổng quan và đầy đủ nhất về học bổng CIS dành cho các bạn đang có kế hoạch du học Trung Quốc. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ quyền lợi, điều kiện, hồ sơ và quy trình apply để chủ động chuẩn bị và nâng cao tỷ lệ đỗ học bổng. Chúc bạn sớm chinh phục được suất học bổng mong muốn!