Dự án 985 là gì? Dự án có gì nổi bật? Danh sách các trường thuộc dự án 985

Dự án 985 (Project 985) là một chương trình trọng điểm của Chính phủ Trung Quốc nhằm xây dựng các trường đại học đẳng cấp thế giới. Vậy Dự Án 985 có gì nổi bật? Danh sách các trường thuộc dự án là những trường nào?. Cùng Du học CTIHSK tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

/userfiles/image/du-an-985.jpg
Tìm hiểu về Dự án 985

Dự án 985 là gì?

Dự án 985 (Project 985) là chương trình trọng điểm do Chính phủ Trung Quốc khởi xướng vào tháng 5 năm 1998, với mục tiêu xây dựng các trường đại học hàng đầu đạt chuẩn quốc tế.

Tên gọi “985” bắt nguồn từ thời điểm công bố dự án (tháng 5 năm 1998), đánh dấu bước ngoặt trong chiến lược phát triển giáo dục đại học của Trung Quốc.

Đây được xem là nhóm trường top đầu, tinh hoa nhất trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, nơi đào tạo ra nhiều nhân tài và nhà nghiên cứu hàng đầu.

Mục tiêu của Dự án 985

Dự án 985 được triển khai với những mục tiêu cốt lõi:

  • Xây dựng các đại học đẳng cấp thế giới
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học và công nghệ
  • Thu hút giảng viên và sinh viên xuất sắc toàn cầu
  • Tăng khả năng cạnh tranh của Trung Quốc trong giáo dục quốc tế

Chính phủ Trung Quốc đã đầu tư nguồn ngân sách khổng lồ vào các trường thuộc dự án này để cải thiện cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và chương trình đào tạo.

Có bao nhiêu trường thuộc Dự án 985?

Hiện có 39 trường đại học thuộc Dự án 985. Đây đều là những trường có:

  • Chất lượng đào tạo hàng đầu
  • Cơ sở vật chất hiện đại
  • Mạng lưới hợp tác quốc tế mạnh

Danh sách các trường nằm trong dự án 985 

Trường (Việt - Trung - Anh - Viết tắt) Khu vực Ngành mạnh

Học phí (NDT/năm)

(Tham khảo)

Học bổng
ĐH Bắc Kinh - 北京大学 - PKU Bắc Kinh Kinh tế, Y, KHXH 26.000–40.000 CSC, học bổng trường
ĐH Thanh Hoa - 清华大学 - THU Bắc Kinh Kỹ thuật, CNTT 30.000–45.000 CSC, Tsinghua Scholarship
ĐH Nhân dân - 中国人民大学 - RUC Bắc Kinh Kinh tế, Luật 25.000–35.000 CSC
ĐH Sư phạm Bắc Kinh - 北京师范大学 - BNU Bắc Kinh Giáo dục, Tâm lý 24.000–34.000 CSC
ĐH Beihang - 北京航空航天大学 - BUAA Bắc Kinh Hàng không, kỹ thuật 26.000–38.000 CSC
ĐH Công nghệ Bắc Kinh - 北京理工大学 - BIT Bắc Kinh Kỹ thuật, AI 24.000–36.000 CSC
ĐH Nông nghiệp TQ - 中国农业大学 - CAU Bắc Kinh Nông nghiệp, sinh học 20.000–30.000 CSC
ĐH KH&CN Bắc Kinh - 北京科技大学 - USTB Bắc Kinh Vật liệu, luyện kim 22.000–32.000 CSC
ĐH Phúc Đán - 复旦大学 - FDU Thượng Hải Y, kinh tế, báo chí 30.000–45.000 CSC
ĐH Giao thông Thượng Hải - SJTU Thượng Hải Kỹ thuật, CNTT 30.000–45.000 CSC
ĐH Đồng Tế - 同济大学 Thượng Hải Kiến trúc, xây dựng 28.000–40.000 CSC
ĐH Sư phạm Hoa Đông - ECNU Thượng Hải Sư phạm, ngôn ngữ 23.000–33.000 CSC
ĐH Nam Khai - 南开大学 Thiên Tân Kinh tế, hóa học 22.000–32.000 CSC
ĐH Thiên Tân - 天津大学 Thiên Tân Kỹ thuật 24.000–35.000 CSC
ĐH Trùng Khánh - 重庆大学 Trùng Khánh Xây dựng, cơ khí 20.000–30.000 CSC
ĐH Công nghệ Đại Liên - DUT Liêu Ninh Kỹ thuật 22.000–32.000 CSC
ĐH Đông Bắc - 东北大学 Liêu Ninh CNTT, tự động hóa 20.000–30.000 CSC
ĐH Cát Lâm - 吉林大学 Cát Lâm Y, ô tô 20.000–30.000 CSC
ĐH Công nghệ Cáp Nhĩ Tân - HIT HLJ Hàng không, kỹ thuật 22.000–35.000 CSC
ĐH Nam Kinh - 南京大学 Giang Tô KH tự nhiên, XH 26.000–36.000 CSC
ĐH Đông Nam - 东南大学 Giang Tô Kiến trúc, kỹ thuật 24.000–34.000 CSC
ĐH Chiết Giang - 浙江大学 - ZJU Chiết Giang Đa ngành, CNTT 28.000–42.000 CSC
ĐH KH&CN Trung Quốc - USTC An Huy Khoa học, AI 25.000–35.000 CSC
ĐH Hạ Môn - 厦门大学 Phúc Kiến Kinh tế, biển 24.000–36.000 CSC
ĐH Sơn Đông - 山东大学 Sơn Đông Y, kỹ thuật 20.000–30.000 CSC
ĐH Vũ Hán - 武汉大学 Hồ Bắc Luật, địa lý 20.000–30.000 CSC
ĐH KH&CN Hoa Trung - HUST Hồ Bắc Y, kỹ thuật 22.000–32.000 CSC
ĐH Trung Nam - 中南大学 Hồ Nam Y, luyện kim 20.000–30.000 CSC
ĐH Hồ Nam - 湖南大学 Hồ Nam Kinh tế, kỹ thuật 20.000–30.000 CSC
ĐH Quốc phòng Công nghệ - NUDT Hồ Nam Quân sự, CNTT Hạn chế SV quốc tế
ĐH Trung Sơn - 中山大学 Quảng Đông Y, kinh tế 26.000–38.000 CSC
ĐH Công nghệ Hoa Nam - SCUT Quảng Đông Kỹ thuật 24.000–34.000 CSC
ĐH Tứ Xuyên - 四川大学 Tứ Xuyên Y, nha khoa 22.000–32.000 CSC
ĐH Điện tử KHKT TQ - UESTC Tứ Xuyên CNTT, điện tử 22.000–32.000 CSC
ĐH Giao thông Tây An - XJTU Thiểm Tây Kỹ thuật 22.000–32.000 CSC
ĐH Công nghiệp Tây Bắc - NPU Thiểm Tây Hàng không 22.000–32.000 CSC
ĐH Nông Lâm Tây Bắc - NWAFU Thiểm Tây Nông nghiệp 20.000–28.000 CSC
ĐH Lan Châu - 兰州大学 Cam Túc Khoa học tự nhiên 20.000–28.000 CSC

Ưu điểm khi học tại các trường 985

Sinh viên theo học tại các trường thuộc Dự án 985 sẽ nhận được nhiều lợi thế:

  • Chất lượng đào tạo vượt trội: chương trình giảng dạy tiên tiến; Giảng viên là các chuyên gia, giáo sư đầu ngành
  • Cơ hội học bổng cao: Nhiều học bổng như Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), Học bổng tỉnh/thành phố, Học bổng riêng của trường
  • Cơ hội nghề nghiệp rộng mở: bằng cấp được công nhận toàn cầu, dễ xin việc tại các tập đoàn lớn trong và ngoài nước
  • Môi trường quốc tế: nhiều sinh viên quốc tế, chương trình trao đổi - liên kết với các trường top thế giới

So sánh Dự án 985 và 211

Tiêu chí Dự án 985 Dự án 211
Số lượng trường 39 Hơn 100
Mức độ đầu tư Rất cao Cao
Xếp hạng Top đầu Khá - tốt
Độ cạnh tranh Rất cao Cao

Dự án 985 còn tồn tại không?

Hiện nay, Trung Quốc đã không còn phân loại chính thức 985 và dự án 211 như trước. Thay vào đó, chính phủ triển khai chương trình mới gọi là “Double First-Class” (Song Nhất Lưu). Gồm các trường và ngành học được đầu tư để đạt chuẩn quốc tế và nhiều trường 985 vẫn nằm trong danh sách này

Có nên chọn trường 985 khi du học Trung Quốc?

Câu trả lời là CÓ, nếu bạn có đủ năng lực. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc:

  • Yêu cầu đầu vào cao (HSK, GPA, hồ sơ mạnh)
  • Áp lực học tập lớn

👉 Du học CTI HSK đồng hành cùng bạn từ chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn, xin visa đến khi nhập học, giúp bạn tăng cơ hội nhận học bổng và du học Trung Quốc thành công.

Dự án 985 là biểu tượng cho hệ thống giáo dục tinh hoa của Trung Quốc, quy tụ những trường đại học hàng đầu với chất lượng đào tạo và nghiên cứu vượt trội.