Tiền Trung Quốc và cách quy đổi sang tiền Việt Nam

Tiền tệ là một phần quan trọng khi du lịch hay học tập tại nước ngoài. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về tiền Trung Quốc, các mệnh giá phổ biến và cách quy đổi sang tiền Việt Nam để thuận tiện trong chi tiêu và lên kế hoạch tài chính.

Giới thiệu chung về tiền Trung Quốc

Tiền Trung Quốc, hay Nhân dân tệ (CNY – Yuan), là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Ký hiệu thông dụng là ¥ và thường được viết là CNY khi quy đổi ra các ngoại tệ khác. Nhân dân tệ do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành, được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng trong giao dịch quốc tế.

/userfiles/image/tien-trung-quoc.png

Tiền Trung Quốc

Các tờ tiền Trung Quốc in chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông ở mặt trước, trong khi mặt sau là hình ảnh các danh nhân lịch sử, công trình kiến trúc nổi tiếng, cảnh quan thiên nhiên hoặc biểu tượng văn hóa đặc trưng. Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ, dễ nhận biết mà còn tích hợp nhiều công nghệ chống giả hiện đại, đảm bảo an toàn trong giao dịch.

Các mệnh giá tiền Trung Quốc phổ biến

Nhân dân tệ bao gồm tiền giấy và tiền xu với nhiều mệnh giá khác nhau. Cụ thể:

  • Tiền giấy: Có 6 loại bao gồm 1 tệ, 5 tệ, 10 tệ, 20 tệ, 50 tệ và 100 tệ
  • Tiền xu: Có 4 loại bao gồm 1 hào, 2 hào, 5 hào và 1 tệ

Mệnh giá 1 nhân dân tệ

/userfiles/image/1-nhan-dan-te.png
Đồng 1 nhân dân tệ

Tờ 1 nhân dân tệ có màu xanh nhạt, là mệnh giá nhỏ nhất trong hệ thống tiền giấy hiện nay. Mặt trước in hình Tam đàn ấn nguyệt, một địa danh nổi tiếng ở Hàng Châu, với ba hồ lô lớn trên hồ, biểu tượng cho sự thanh bình và may mắn. Mặt sau là Quốc huy Trung Quốc, đi kèm họa tiết trang trí đơn giản, dễ nhận biết.

Mệnh giá 5 nhân dân tệ

/userfiles/image/5-nhan-dan-te.png
Mệnh giá 5 nhân dân tệ

Tờ 5 nhân dân tệ có màu tím nhạt, nổi bật với hình ảnh Núi Thái Sơn, một trong năm ngọn núi huyền thoại Trung Quốc, được UNESCO công nhận là Di sản thế giới. Ngọn núi tượng trưng cho sự kiên cường và tinh thần tái sinh. Mặt sau in Quốc huy và các họa tiết trang trí truyền thống.

Mệnh giá 10 nhân dân tệ

/userfiles/image/10-nhan-dan-te.png
Mệnh giá 10 nhân dân tệ

Tờ 10 nhân dân tệ có màu xanh trầm, mặt trước in Hẻm núi Cù Đường, thuộc sông Dương Tử, nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ mặc dù chiều dài chỉ 8 km. Mặt sau là Quốc huy cùng họa tiết trang trí tinh tế, thể hiện vẻ đẹp đặc trưng của thiên nhiên Trung Quốc.

Mệnh giá 20 nhân dân tệ

/userfiles/image/20-nhan-dan-te.png
Mệnh giá 20 nhân dân tệ

Tờ 20 nhân dân tệ có màu xanh lá nhạt, in hình Khúc sông Li Tây tại tỉnh Quảng Tây, nổi bật với núi đá vôi hùng vĩ và dòng sông hữu tình. Hình ảnh này thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của Trung Quốc. Mặt sau là Quốc huy và họa tiết trang trí hài hòa.

Mệnh giá 50 nhân dân tệ

/userfiles/image/50-nhan-dan-te.png
Mệnh giá 50 nhân dân tệ

Tờ 50 nhân dân tệ có màu cam nhạt, in Cung điện Potala tại Lhasa, Tây Tạng, một di sản thế giới được UNESCO công nhận. Cung điện thể hiện kiến trúc Phật giáo Tây Tạng độc đáo với diện tích hơn 360.000 m² và độ cao 3.600 m. Mặt sau in Quốc huy và các họa tiết truyền thống.

Mệnh giá 100 nhân dân tệ

/userfiles/image/100-nhan-dan-te.png
Mệnh giá 100 nhân dân tệ

Tờ 100 nhân dân tệ có màu đỏ tươi, mặt trước in Đại Lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh, nơi diễn ra các hoạt động lễ hội và hội nghị cấp quốc gia, đồng thời là điểm du lịch nổi tiếng. Mặt sau là Quốc huy cùng họa tiết trang trí tinh xảo, thể hiện quyền lực và uy nghi của Trung Quốc.

Đồng xu 1 hào

/userfiles/image/1-hao-Trung-Quoc.png
Đồng xu 1 hào

Đồng 1 hào là đồng xu nhỏ nhất, làm từ hợp kim đồng – nhôm, nhẹ và dễ cầm. Mặt trước in Quốc huy Trung Quốc, mặt sau in số “1” cùng hoa văn cúc họa mi, biểu tượng cho sự may mắn và thanh nhã. Đồng 1 hào thường dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hàng ngày.

Đồng xu 2 hào

/userfiles/image/dong-2-hao-trung-quoc.png
Đồng xu 2 hào

Đồng 2 hào có kích thước lớn hơn đồng 1 hào, cũng làm từ hợp kim đồng – nhôm. Mặt trước in Quốc huy, mặt sau in số “2” kèm hoa văn truyền thống. Đồng 2 hào dùng phổ biến khi mua đồ ăn vặt, vé xe buýt hoặc thối tiền lẻ tại các cửa hàng nhỏ.

Đồng xu 5 hào

/userfiles/image/5%20fen%20china.jpg
Đồng xu 5 hào

Đồng 5 hào sáng bóng, đường kính lớn hơn đồng 2 hào, làm từ hợp kim đồng – nhôm bền chắc. Mặt sau in số “5” cùng họa tiết lá hoặc hoa truyền thống, tượng trưng cho tài lộc và phát triển. Đồng 5 hào được sử dụng nhiều trong thanh toán hàng ngày, chợ địa phương và các máy bán hàng tự động.

Đồng xu 1 nhân dân tệ

/userfiles/image/dong-xu-1-nhan-dan-te.png
Đồng xu 1 nhân dân tệ

Đồng 1 nhân dân tệ là mệnh giá lớn nhất trong tiền xu, làm từ hợp kim niken – đồng, sáng bóng và cứng cáp. Mặt trước in Quốc huy Trung Quốc, mặt sau in số “1” kèm họa tiết lá hoặc hoa tinh xảo. Đồng 1 nhân dân tệ thường dùng khi không có tiền giấy 1 nhân dân tệ hoặc thanh toán các khoản nhỏ, đồng thời là vật sưu tầm phổ biến nhờ thiết kế đẹp và bền.

Tỷ giá quy đổi tiền Trung Quốc sang tiền Việt Nam

Đồng nhân dân tệ (CNY/RMB) là đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc và thường được quy đổi sang tiền Việt Nam (VND) khi du lịch, học tập hoặc giao dịch. Tỷ giá nhân dân tệ thường biến động theo thị trường ngoại hối, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, chính trị và lãi suất, nên du khách và người giao dịch cần theo dõi thường xuyên.

Cách quy đổi tiền Trung Quốc sang Việt Nam:

Số tiền Việt Nam = Số tiền Trung Quốc x tỷ giá Nhân dân tệ

Khi chuẩn bị sang Trung Quốc, bạn có thể đổi tiền tại các ngân hàng lớn ở Việt Nam để nhận được tỷ giá ổn định và an toàn. Ngoài ra, nhiều du khách cũng lựa chọn rút trực tiếp tiền từ các cây ATM tại Trung Quốc bằng thẻ quốc tế, vừa tiện lợi vừa tránh mất phí đổi tiền trung gian quá cao.

Lưu ý khi sử dụng tiền Trung Quốc khi du lịch hoặc du học

Khi du lịch hoặc du học tại Trung Quốc, việc nắm vững cách sử dụng đồng nhân dân tệ sẽ giúp bạn thanh toán thuận tiện, an toàn và quản lý chi tiêu hiệu quả. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn nên tham khảo:

  • Chuẩn bị tiền mặt và tiền xu: Đồng nhân dân tệ (CNY/RMB) là phương tiện thanh toán chính, gồm nhiều mệnh giá tiền giấy và tiền xu. Nên mang theo cả tiền giấy và tiền xu để thuận tiện cho các giao dịch nhỏ như mua vé xe buýt, đồ ăn vặt hay dịch vụ địa phương.
  • Sử dụng thanh toán điện tử: Ứng dụng Alipay và WeChat Pay rất phổ biến tại các thành phố lớn. Tuy nhiên, để thanh toán thuận tiện nhất bạn vẫn nên giữ một khoản tiền mặt vừa đủ.
  • Đổi tiền an toàn: Khi đổi tiền tại Việt Nam hoặc ngân hàng ở Trung Quốc, kiểm tra kỹ tờ tiền để tránh nhận phải tiền giả. Tránh đổi tiền ở các cửa hàng tư nhân để đảm bảo tỷ giá hợp lý và an toàn.
  • Theo dõi tỷ giá: Nếu có kế hoạch mua sắm dài ngày hoặc thanh toán các khoản lớn, hãy theo dõi tỷ giá thường xuyên để chi tiêu hợp lý và tiết kiệm.
  • Quản lý chi tiêu khi du học: Kết hợp sử dụng tiền mặt và ví điện tử sẽ giúp quản lý chi tiêu hiệu quả, tiện lợi và an toàn, đồng thời dễ dàng thích ứng với các tình huống tài chính khác nhau tại Trung Quốc.

Trên đây là những thông tin cơ bản về tiền Trung Quốc, các mệnh giá tiền giấy, tiền xu, tỷ giá quy đổi và lưu ý khi sử dụng. Hi vọng bài viết sẽ giúp bạn thuận tiện hơn khi du lịch, học tập hoặc sinh sống tại Trung Quốc