[HOT] -  Chương trình học kỳ Quốc tế nhập học ngay 3/2026

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH HỌC KỲ QUỐC TẾ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẠI LIÊN

1. Giới thiệu chung về Trường Đại học Đại Liên

  • Tên tiếng Trung: 大连理工大学
  • Tên tiếng Anh: Dalian University of Technology
  • Địa chỉ: Số 2, Đường Linggong, Quận Ganjingzi, Thành phố Đại Liên, Tỉnh Liêu Ninh.

Đại học Công nghệ Đại Liên được thành lập vào tháng 4 năm 1949 với tên gọi là Trường Cao đẳng Kỹ thuật của Đại học Đại Liên. Trường được đổi tên thành Đại học Công nghệ Đại Liên vào tháng 3 năm 1988.

/userfiles/image/truong-dai-hoc-dai-lien.png
Trường Đại học Đại Liên

Đại học Công nghệ Đại Liên là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục, là trường đại học trọng điểm thuộc “Đề án 211” và “Dự án 985” quốc gia, đồng thời cũng là trường đại học cấp A đẳng cấp thế giới.

Trường hiện có 4.456 giảng viên, trong đó có 3.066 giáo viên toàn thời gian.

Trường hiện có tổng số 50.762 sinh viên, trong đó có 25.999 sinh viên đại học (25.717 sinh viên đại học phổ thông và 282 sinh viên cử nhân thứ hai).

2. Học phí

Ngành học 

T gian học 

Học phí 

Tiếng Trung 

1 tuần

1.800

2 tuần

2.200

3 tuần

2.600

4 tuần

3.000

2 tháng

5.000

3 tháng

7.000

1 học kỳ

8.500

1 năm

16.000

3. Phí Ký Túc Xá

Thời gian lưu trú 

Tên ký túc xá

Loại phòng

Tiện nghi phòng

Chi phí/giường

Trên một tháng (bao gồm một tháng)

Ký túc xá Nanshan

Phòng đơn

Phòng đơn khép kín, nhà vệ sinh, phòng tắm công cộng, phòng khách

600/tháng

Ký túc xá Boliu

Phòng đôi

Nhà vệ sinh, phòng tắm riêng, bếp, phòng giặt, phòng học chung công cộng

1200/tháng

Phòng đơn

Nhà vệ sinh, phòng tắm riêng, bếp, phòng giặt, phòng học chung công cộng

1800/tháng

4. Chế độ

Học phí + Ký túc xá 5.000 RMB/ kỳ

Các chi phí tự túc khác:

  • Phí đăng ký: 400 RMB
  • Phí bảo hiểm: 400 RMB
  • Phí làm thẻ sinh viên (thẻ Ngọc Lan): 25 RMB
  • Chi phí sinh hoạt, internet, vé máy bay khứ hồi,…

5. Điều kiện tuyển sinh

  • Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc
  • Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, độ tuổi từ 16–60
  • Sinh viên đã tốt nghiệp THPT
  • Trình độ tiếng Trung: bắt đầu từ con số 0

6. Hồ sơ đăng ký (bản điện tử)

Ảnh thẻ

  • Kích thước: 35 × 45 mm
  • Chụp trong vòng 6 tháng gần nhất (Không đội mũ, nền trắng)

Bản scan trang thông tin hộ chiếu và trang visa trống (Hộ chiếu phải còn hiệu lực sau tháng 9 năm 2025)

Giấy chứng nhận trình độ học vấn cao nhất / Giấy xác nhận đang học:

  • Nếu không phải tiếng Anh, cần nộp thêm bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung
  • Nếu từng học tập tại Trung Quốc, cần cung cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học của trường đã theo học

Bảng điểm học tập

  • Bảng điểm tương ứng với bậc học của giấy chứng nhận học vấn/giấy xác nhận đang học
  • Nếu không phải tiếng Anh, cần nộp thêm bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung

Giấy xác nhận không có tiền án tiền sự (Hiệu lực 6 tháng): Nếu chưa thể cung cấp trong giai đoạn nộp hồ sơ, có thể ký “Bản cam kết không có tiền án tiền sự” (Phụ lục 1) để thay thế tạm thời

7. Thời hạn đăng ký

  • Hạn đăng ký : 10/2/2026
  • Thời gian nhập học : 01/03/2026