Banner

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (USTC)

0
0
PK
0

Toàn cảnh trường

Thông tin trường

Tiếng Việt
Đại học Khoa học kỹ thuật Trung Quốc
Tiếng Anh
University of Science and Technology of China
Tiếng Trung
中国科学技术大学
Loại Hình
Trường Công lập
Năm Thành Lập
1958
Cơ sở trường
5
Khu Vực
--
Tỉnh
--
Thành phố
Hợp Phì
Xếp hạng quốc gia
7
Học phí 1 năm tiếng
1300
Cấp thành phố
--
Xếp hạng thế giới
64
Học phí hệ đại học (Tệ/năm)
26000
Quy mô thành phố
--
Số lượng sinh viên
28820
Học phí hệ Thạc Sĩ (Tệ/năm)
30000
Xếp loại thành phố
--
Số lượng sinh viên quốc tế
--
Học phí hệ Tiến Sĩ (Tệ/năm)
35000
Diện tích (m2)
1598778
Số lượng giảng viên
2995
Phí kí túc xã (Tệ/tháng)
--
Sách thư viện
2280000
Số lượng chuyên ngành
39
Sinh hoạt phí (Tệ/tháng)
1500
Phòng thí nghiệm
22
Số lượng ngành học
51
Ngành trọng điểm
14
Số nhà ăn
--
Chuyên ngành tiến sĩ
29
Số loại học bổng
--
Chuyên ngành thạc sĩ
8

Giới thiệu

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (USTC) là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Trung Quốc, nổi bật trong các lĩnh vực khoa học cơ bản và công nghệ cao. Trường được thành lập năm 1958 với sự hợp tác giữa Chinese Academy of Sciences, Bộ Giáo dục Trung Quốc và chính quyền tỉnh An Huy.

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc nằm trong các chương trình đại học trọng điểm quốc gia như “Song Nhất Lưu” hạng A, “211” và “985”, đồng thời là thành viên của C9 League – nhóm 9 trường đại học danh tiếng nhất Trung Quốc. Với hệ thống 32 viện đào tạo, 44 chương trình đại học cùng nhiều chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, trường trở thành trung tâm nghiên cứu khoa học quan trọng và thu hút sinh viên quốc tế đến học tập.

Lịch sử hình thành và phát triển

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc được thành lập năm 1958 tại Bắc Kinh, ban đầu có 12 khoa và định hướng đào tạo nhân lực khoa học – công nghệ cao cho đất nước.

Một số cột mốc đáng chú ý trong quá trình phát triển của trường:

  • 1958: Thành lập trường tại Bắc Kinh.
  • 1960: Phát triển thành công máy tính số 107, chiếc máy tính điện tử số đầu tiên do Trung Quốc tự thiết kế.
  • 1966 – 1976: Do ảnh hưởng của Cách mạng Văn hóa, hoạt động giảng dạy bị gián đoạn và trường chuyển về tỉnh An Huy.
  • 1978: Mở lớp đào tạo Thiếu niên xuất sắc và xây dựng hệ đào tạo Cử nhân – Thạc sĩ – Tiến sĩ.
  • 1995 – 1999: Trở thành trường trọng điểm trong các dự án quốc gia 211 và 985.
  • 2020: Thành lập các viện nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, robot và sinh học.
  • 2024: Lần đầu tiên lọt top 50 trường nghiên cứu hàng đầu thế giới, xếp thứ 42.

Vị trí địa lý, khí hậu khu vực

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc tọa lạc tại số 4 đường Hoàng Sơn, quận Thục Sơn, thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy. Hợp Phì nằm ở khu vực trung tâm Trung Quốc và có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm với bốn mùa rõ rệt. Một số đặc điểm khí hậu chính:

  • Nhiệt độ trung bình năm: 15,7°C
  • Lượng mưa trung bình: khoảng 1000 mm/năm
  • Thời gian nắng: khoảng 2000 giờ/năm
  • Số ngày không sương giá: 228 ngày
  • Độ ẩm trung bình: 77%

Xếp hạng và thành tựu học thuật

USTC là một trong những trung tâm nghiên cứu khoa học hàng đầu Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, công nghệ lượng tử và khoa học máy tính. Một số thành tích nổi bật:

  • Thuộc nhóm đại học trọng điểm quốc gia Song Nhất Lưu (A)
  • Thành viên của C9 League
  • Tham gia các dự án quốc gia 211 và 985
  • Top 7 đại học Trung Quốc theo bảng xếp hạng ShanghaiRanking 2025
  • Nhiều công trình nghiên cứu có ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực vật lý lượng tử, nano, công nghệ thông tin và vi điện tử.

Nhờ những thành tựu này, USTC luôn được đánh giá là một trong những trường đại học có năng lực nghiên cứu hàng đầu tại Trung Quốc.

Đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu

Tính đến tháng 12 năm 2024, trường có 3.204 giảng viên và nhà nghiên cứu. Đội ngũ giảng viên trẻ cũng chiếm tỷ lệ lớn, với khoảng 75% dưới 45 tuổi, tạo nên môi trường học thuật năng động và sáng tạo cho sinh viên. Trong đó gồm:

  • 1.132 giáo sư
  • 1.149 phó giáo sư
  • 744 chuyên gia cấp cao (chiếm khoảng 45,2% đội ngũ giảng viên)

Cơ sở vật chất

USTC sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ cho giảng dạy, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên.

  • Giảng đường: Các giảng đường được trang bị đầy đủ thiết bị giảng dạy như máy chiếu, hệ thống âm thanh, bảng điện tử, giúp nâng cao hiệu quả học tập và trao đổi học thuật.
  • Thư viện: Tính đến tháng 8 năm 2024, thư viện trường có: 2,49 triệu sách và tạp chí, 6,55 triệu sách điện tử, 125.600 tạp chí điện tử, 14,86 triệu luận văn thạc sĩ và tiến sĩ, 476.000 giờ tài liệu âm thanh – hình ảnh, hơn 200 cơ sở dữ liệu học thuật.
  • Khuôn viên trường: Trường có 6 khuôn viên, với tổng diện tích khoảng 2.555.000 m², gồm: Đông, Tây, Nam, Bắc, Trung và Cao Tân. Các khuôn viên được bố trí hài hòa giữa khu học tập, nghiên cứu và sinh hoạt.
  • Nhà ăn: Toàn trường có 18 nhà ăn phục vụ sinh viên và giảng viên tại các khuôn viên.

Các chuyên ngành đào tạo

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc đào tạo nhiều ngành thuộc lĩnh vực khoa học và công nghệ. Một số nhóm ngành tiêu biểu gồm:

  • Vật lý: Kỹ thuật Quang điện, Quang học, Thiên văn, Vật lý ứng dụng, Vật lý
  • Toán học: Tin học, Xác suất Thống kê, Toán ứng dụng, Toán học
  • Hóa học và Vật liệu: Polyme, Vật liệu, Hóa học ứng dụng, Hóa học
  • Khoa học Trái đất và Không gian: Môi trường, Khoa học hành tinh, Địa hóa, Khoa học không gian, Khí tượng, Địa vật lý
  • Khoa học Kỹ thuật: An toàn, Năng lượng, Tự động hóa, Thiết kế và Sản xuất, Cơ khí chính xác, Cơ học
  • Thông tin và Trí tuệ: Khoa học dữ liệu, An ninh mạng, Vi điện tử, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Tự động hóa, Điện tử
  • Quản lý: Thống kê, Tài chính, Khoa học quản lý, Quản lý thông tin, Quản trị Kinh doanh
  • Nhân văn và Xã hội: Mạng và Truyền thông mới, Truyền thông, Khảo cổ, Ngôn ngữ
  • Khoa học Hạt nhân: Kỹ thuật hợp hạch, Vật lý plasma, Vật lý kỹ thuật, Kỹ thuật hạt nhân
  • Môi trường: Khoa học và kỹ thuật môi trường
  • Công nghệ Tương lai: Khoa học sự sống và y học, Khoa học lượng tử
  • Y học Lâm sàng: Y học lâm sàng

Chi phí học tập và sinh hoạt cho sinh viên quốc tế

Chi phí học tập tại USTC được đánh giá tương đối hợp lý so với chất lượng đào tạo của một trường đại học nghiên cứu hàng đầu Trung Quốc.

Học phí tham khảo:

  • Học phí chương trình tiếng Trung: 13.000 RMB/năm
  • Hệ Đại học: 26.000 RMB/năm
  • Hệ Thạc sĩ: 30.000 RMB/năm
  • Hệ Tiến sĩ: 35.000 RMB/năm

Chi phí sinh hoạt:

Sinh hoạt tại Hợp Phì khá “dễ thở” hơn so với các thành phố lớn như Bắc Kinh hay Thượng Hải. Trung bình khoảng 1.500 RMB/tháng bao gồm: chi phí ăn uống tại căng tin khoảng 600 – 1.000 RMB/tháng, chi phí di chuyển khoảng 100 – 200 RMB/tháng và chi tiêu cá nhân khoảng 300 – 500 RMB/tháng. Tổng chi phí có thể dao động tùy theo thói quen chi tiêu của từng sinh viên.

Học bổng sinh viên quốc tế

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc (USTC) cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, hỗ trợ từ học phí đến chi phí sinh hoạt.

1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)

Đây là học bổng toàn phần do Bộ Giáo dục Trung Quốc cấp cho sinh viên quốc tế theo học bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ.

Quyền lợi:

  • Miễn toàn bộ học phí
  • Ký túc xá trong khuôn viên trường
  • Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: Thạc sĩ: khoảng 3.000 RMB/tháng, Tiến sĩ: khoảng 3.500 RMB/tháng
  • Bảo hiểm y tế toàn diện

Thời gian nộp hồ sơ: Thường từ tháng 12 đến giữa tháng 3 hàng năm

2. Học bổng Liên minh tổ chức Khoa học Quốc tế (CAS-ANSO)

Đây là học bổng do Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) phối hợp với các tổ chức khoa học quốc tế triển khai, nhằm đào tạo nguồn nhân lực nghiên cứu chất lượng cao.

Quyền lợi:

  • Miễn học phí
  • Hỗ trợ chỗ ở hoặc trợ cấp ký túc xá
  • Trợ cấp sinh hoạt: khoảng 3.000 – 7.000 RMB/tháng (tùy chương trình và bậc học)
  • Bảo hiểm y tế
  • Có thể hỗ trợ chi phí đi lại quốc tế (đối với một số chương trình)

Thời gian nộp hồ sơ: Thường từ tháng 10 đến giữa tháng 1 hàng năm

3. Học bổng Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc (USTC Fellowship)

Hệ tuyển sinh: Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ

Quyền lợi:

  • Miễn học phí (toàn phần hoặc bán phần)
  • Có thể kèm trợ cấp sinh hoạt: Đại học: khoảng 2.500 RMB, Thạc sĩ: khoảng 3.000 RMB, Tiến sĩ khoảng 3.500 RMB

Thời gian nộp hồ sơ: Thường từ tháng 12 đến tháng 5 (tùy bậc học)

Các bước đăng ký học bổng tại Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc

Bước 1: Tìm hiểu thông tin

Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên nên tham khảo thông tin chi tiết trên website chính thức của trường hoặc trang CampusChina, nơi tổng hợp đầy đủ về các chương trình học bổng, chuyên ngành, điều kiện du học và các quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Việc tìm hiểu kỹ sẽ giúp bạn xác định đúng loại học bổng phù hợp với hệ học (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và chuyên ngành muốn theo học.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp

Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng, kèm kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu (Study Plan/Research Proposal) để tăng khả năng xét duyệt.

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC): đăng ký trực tiếp tại studyinchina.csc.edu.cn.
  • Học bổng Khổng Tử (CIS): truy cập cis.chinese.cn và chọn chương trình tương ứng (Hệ A hoặc Hệ B).

Lưu ý: Sinh viên cần có hộ chiếu còn hiệu lực trước khi nộp hồ sơ.

Bước 3: Điền thông tin cá nhân

Hồ sơ đăng ký học bổng yêu cầu điền 5 phần thông tin:

1. Thông tin cơ bản (Basic information)

  • Họ và tên bằng tiếng Anh giống hộ chiếu.
  • Upload bản scan trang hộ chiếu có ảnh.
  • Địa chỉ bằng tiếng Anh, tên riêng không dấu.
  • Số điện thoại theo chuẩn quốc tế (bỏ số 0 đầu, ví dụ: 84-936…).
  • Người liên hệ khẩn cấp tại Trung Quốc: điền thông tin người thân hoặc bạn bè.

2. Học vấn (Education background): Upload bằng tốt nghiệp THPT hoặc đại học. Nếu đang học đại học, ghi rõ thời gian nhập học, thời gian dự kiến bảo lưu và nộp bảng điểm các kỳ đã học.

3. Kinh nghiệm làm việc (Work experience): Liệt kê các công việc, thực tập hoặc nghiên cứu liên quan, nếu có.

4. Năng lực ngôn ngữ (Language ability): Ghi rõ trình độ tiếng Trung hoặc ngoại ngữ khác.

5. Loại học bổng/Ngành đăng ký (Application category): Chọn đúng chương trình học bổng và chuyên ngành bạn muốn ứng tuyển.

Sau khi hoàn thành 5 phần này, hệ thống sẽ cấp Application Code, cần dùng để xin thư giới thiệu từ giáo sư hoặc trường.

Bước 4: Phỏng vấn và nhận kết quả

  • Một số hệ hoặc trường có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp hoặc online.
  • Kỹ năng giao tiếp trôi chảy, tự tin và khả năng tiếng Trung tốt sẽ là điểm cộng quan trọng.
  • Kết quả học bổng sẽ được thông báo sau khi hội đồng xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn hoàn tất.

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên muốn theo đuổi các lĩnh vực khoa học – công nghệ trong môi trường học thuật hàng đầu. Với chất lượng đào tạo cao, cơ hội nghiên cứu lớn và nhiều học bổng hấp dẫn, USTC mang đến nền tảng vững chắc cho tương lai. Nếu bạn đang quan tâm đến học bổng hoặc cần tư vấn hồ sơ, hãy liên hệ ngay với Du học CTI HSK qua 0964 897 168 – 0925 190 168 hoặc để lại thông tin tại website để được tư vấn nhanh chóng.

Các loại học bổng của trường

# Loại học bổng Tên học bổng Hệ tuyển sinh
Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ

Chuyên Ngành Đào Tạo

Thông tin liên hệ
logo trường
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (USTC)
Mã Trường: 10358
Bản đồ

Tư vấn đăng ký