Banner

Trường Đại học Hạ Môn (Xiamen University – XMU)

0
0
PK
0

Toàn cảnh trường

Thông tin trường

Tiếng Việt
Đại học Hạ Môn
Tiếng Anh
Xiamen University
Tiếng Trung
厦门大学
Loại Hình
Trường Công Lập
Năm Thành Lập
1921
Cơ sở trường
3
Khu Vực
--
Tỉnh
--
Thành phố
Hạ Môn
Xếp hạng quốc gia
24
Học phí 1 năm tiếng
26000
Cấp thành phố
--
Xếp hạng thế giới
151-200
Học phí hệ đại học (Tệ/năm)
24000-38000
Quy mô thành phố
--
Số lượng sinh viên
46000
Học phí hệ Thạc Sĩ (Tệ/năm)
26000-45000
Xếp loại thành phố
--
Số lượng sinh viên quốc tế
--
Học phí hệ Tiến Sĩ (Tệ/năm)
30000-55000
Diện tích (m2)
4920000
Số lượng giảng viên
2865
Phí kí túc xã (Tệ/tháng)
--
Sách thư viện
4666300
Số lượng chuyên ngành
104
Sinh hoạt phí (Tệ/tháng)
1500
Phòng thí nghiệm
35
Số lượng ngành học
104
Ngành trọng điểm
14
Số nhà ăn
--
Chuyên ngành tiến sĩ
42
Số loại học bổng
--
Chuyên ngành thạc sĩ
78

Giới thiệu

Đại học Hạ Môn (Xiamen University – XMU) là một trong những trường đại học trọng điểm hàng đầu Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục và được quản lý trực tiếp bởi Chính phủ Trung ương

Đại học Hạ Môn (Xiamen University – XMU) là một trong những trường đại học trọng điểm hàng đầu Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục và được quản lý trực tiếp bởi Chính phủ Trung ương. Trường tọa lạc tại thành phố biển Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, nổi tiếng với môi trường học tập hiện đại, định hướng nghiên cứu và bề dày thành tích trong hệ thống giáo dục đại học.

/userfiles/image/truong-dai-hoc-ha-mon5.jpg
Trường Đại học Hạ Môn Trung Quốc

Hằng năm, nhà trường triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, tạo điều kiện cho người học tiếp cận tri thức tiên tiến và trải nghiệm văn hóa Trung Quốc trong môi trường quốc tế năng động.

Thông tin Trường Đại học Hạ Môn Trung Quốc

Lịch sử hình thành và phát triển

  • Năm 1921: Đại học Hạ Môn được sáng lập bởi Trần Gia Canh – nhà lãnh đạo Hoa kiều yêu nước, trở thành trường đại học đầu tiên do Hoa kiều thành lập trong lịch sử hiện đại Trung Quốc.
  • Năm 1928: Trường chính thức được công nhận là một trường đại học tư thục hợp pháp.
  • Năm 1937: Do ảnh hưởng của chiến tranh, trường được chuyển đổi thành đại học quốc lập và tạm thời di dời đến Trường Đinh để tiếp tục hoạt động giảng dạy.
  • Năm 1984: Trường được cấp quyền đào tạo bậc thạc sĩ, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong đào tạo sau đại học.
  • Năm 1986: Tiếp tục được cấp quyền đào tạo bậc tiến sĩ, nâng cao vị thế học thuật và nghiên cứu.
  • Năm 1997: Đại học Hạ Môn được đưa vào “Dự án 211” – chương trình trọng điểm nâng cao chất lượng giáo dục đại học Trung Quốc.
  • Năm 1998: Trường tiếp tục được lựa chọn tham gia “Dự án 985”, khẳng định vị trí trong nhóm các đại học hàng đầu quốc gia.
  • Những năm gần đây: Trường trở thành một trong các trường thuộc chương trình “Song Nhất Lưu”, hướng tới xây dựng đại học và ngành học đẳng cấp thế giới.
  • Hiện nay: Sau hơn 100 năm phát triển, Đại học Hạ Môn đã trở thành một trung tâm đào tạo và nghiên cứu toàn diện, có uy tín trong nước và quốc tế.

Vị trí địa lý, khí hậu khu vực

Trường nằm tại số 422 đường Tư Minh Nam, quận Tư Minh, thành phố Hạ Môn – một đô thị ven biển phát triển và được đánh giá cao về môi trường sống.

Khu vực này có khí hậu gió mùa cận nhiệt đới, nhiệt độ trung bình năm khoảng 21°C. Thời tiết ôn hòa quanh năm, mùa đông không quá lạnh, mùa hè không quá nóng.

Lượng mưa trung bình đạt khoảng 1.200 mm mỗi năm, tập trung từ tháng 5 đến tháng 8. Ngoài ra, khu vực có thể chịu ảnh hưởng của 4–5 cơn bão mỗi năm, chủ yếu từ tháng 7 đến tháng 9.

Xếp hạng và thành tựu học thuật

Đại học Hạ Môn là một trong những trường đại học có vị thế cao tại Trung Quốc, thuộc nhóm các trường trọng điểm quốc gia “211”, “985” và nằm trong danh sách “Song Nhất Lưu” loại A.

Trường có nhiều công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín như Science, Nature, Cell. Đồng thời, nhiều thành tựu khoa học của trường đã được vinh danh trong các giải thưởng quốc gia và nằm trong top tiến bộ khoa học – công nghệ của Trung Quốc.

Đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu

Hiện nay, trường có gần 3.000 giảng viên, trong đó khoảng 74% là giáo sư và phó giáo sư. Đội ngũ này bao gồm 15 viện sĩ của các viện hàn lâm, 3 viện sĩ quốc tế cùng hàng trăm chuyên gia cấp quốc gia. Ngoài ra, trường còn có hơn 400 nhân tài cấp cao và nhiều nhóm nghiên cứu trọng điểm.

Chất lượng giảng dạy của Đại học Hạ Môn được khẳng định qua nhiều giải thưởng cấp quốc gia và các danh hiệu dành cho giảng viên xuất sắc.

Cơ sở vật chất

Hệ thống cơ sở vật chất của Đại học Hạ Môn được đầu tư đồng bộ và hiện đại.

  • Giảng đường: rộng rãi, trang bị đầy đủ thiết bị phục vụ giảng dạy và hội thảo
  • Thư viện: diện tích hơn 103.000 m², sở hữu hơn 14,16 triệu tài liệu (gồm 4,86 triệu sách in và 9,3 triệu tài liệu điện tử)
  • Khuôn viên: gồm 4 cơ sở chính (Tư Minh, Chương Châu, Tường An, Malaysia)
  • Công trình tiêu biểu: thư viện Đức Vượng, nhà tưởng niệm Lỗ Tấn, khu kiến trúc Gia Cang

Không gian học tập kết hợp giữa hiện đại và kiến trúc truyền thống, tạo môi trường lý tưởng cho sinh viên.

Các chuyên ngành đào tạo

Hệ Đại học

  • Khoa học tự nhiên: Toán học & Ứng dụng, Thống kê, Vật lý, Thiên văn, Hóa học, Năng lượng hóa học, Hóa sinh, Công nghệ hóa học, Khoa học máy tính
  • Nghệ thuật – Thể thao: Văn học điện ảnh, Âm nhạc, Biểu diễn âm nhạc, Hội họa, Huấn luyện thể thao
  • Kinh tế và Quản lý: Tài chính, Tài chính công, Thuế, Kinh tế học, Kinh tế quốc tế & thương mại, Kế toán, Kiểm toán, Quản trị tài chính, Nhân sự, Quản trị kinh doanh, Marketing, Du lịch & Khách sạn, Quản lý khoa học, Thương mại điện tử
  • Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Nhật, Pháp, Nga, Đức
  • Kỹ thuật – Công nghệ: Vật liệu, Năng lượng mới, Lưu trữ năng lượng, Khoa học biển, Công nghệ môi trường, Trí tuệ nhân tạo, Phần mềm, Viễn thông, Điện tử – Vi mạch, Kỹ thuật cơ khí, Hàng không vũ trụ, Tự động hóa, Kiến trúc (5 năm), Quy hoạch đô thị (5 năm), Kỹ thuật xây dựng
  • Ngôn ngữ và Văn hóa: Hán ngữ (kinh tế – thương mại, văn hóa, giáo dục), Hán ngữ, Hán ngữ văn học, Lịch sử, Khảo cổ học, Triết học
  • Truyền thông và Xã hội: Báo chí, Quảng cáo, Truyền thông, Quốc tế truyền thông, Xã hội học, Nhân học
  • Khoa học sự sống và Y học: Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế công cộng, Dự phòng y học (5 năm), Kỹ thuật xét nghiệm y học, Dược học

Hệ Thạc sĩ

  • Khoa học xã hội và Nhân văn: Triết học, Chủ nghĩa Mác, Chính trị học, Xã hội học, Nhân học, Công tác xã hội, Luật học, Quản trị hành chính công, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu khu vực
  • Ngôn ngữ và Văn học: Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc, Giáo dục tiếng Trung quốc tế, Ngôn ngữ và Văn học các nước
  • Y dược và Khoa học sức khỏe: Y học lâm sàng, Đông y, Y học tích hợp Đông – Tây, Y tế công cộng, Y học dịch chuyển, Dược học, Sinh học y khoa, Kỹ thuật y sinh
  • Kỹ thuật – Công nghệ: Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí, Điện tử – Viễn thông, Vi mạch, Quang điện tử, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật xây dựng, Kiến trúc, Hàng không vũ trụ, Năng lượng, Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Robot, Công nghệ nano
  • Kinh tế và Quản lý: Kinh tế học, Tài chính, Quản trị doanh nghiệp, Marketing, Logistics, Quản trị du lịch – khách sạn, Kế toán, Kiểm toán
  • Truyền thông và Nghệ thuật: Báo chí, Truyền thông, Quảng cáo, Điện ảnh, Kịch, Mỹ thuật, Thiết kế, Âm nhạc
  • Khoa học tự nhiên và Toán học: Toán học, Thống kê, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Thiên văn học
  • Liên ngành và Nghiên cứu đặc thù: Nghiên cứu giáo dục, Nghiên cứu biển, Hải dương học, Nghiên cứu Nam Dương, Nghiên cứu kinh tế – chính sách công, Sở hữu trí tuệ 

Hệ Tiến sĩ

  • Luật: Hiến pháp, Hình sự, Dân sự – Thương mại, Kinh tế, Quốc tế, Biển, Môi trường – Tài nguyên
  • Vật lý: Vật lý lý thuyết, Quang học, Vật lý sinh học, Thiên văn
  • Toán: Toán cơ sở, Toán ứng dụng, Xác suất thống kê
  • Quản lý: Quản trị kinh doanh, Tài chính, Kế toán, Du lịch, Marketing, Khởi nghiệp
  • Hóa học và Hóa công: Hóa học vô cơ, hữu cơ, vật lý, polymer, nano, hóa sinh, xúc tác, hóa năng lượng
  • Xã hội học và Nhân học: Xã hội học, Nhân học, Nhân khẩu học
  • Triết học: Triết học Mác, Trung Quốc, Nước ngoài, Logic, Đạo đức, Tôn giáo, Triết học khoa học
  • Ngoại văn: Anh, Đức, Ngôn ngữ học ứng dụng
  • Truyền thông: Báo chí, Quảng cáo, Truyền thông học
  • Giáo dục: Lịch sử giáo dục, Giáo dục so sánh, Giáo dục đại học
  • Lịch sử và Văn hóa: Khảo cổ, Lịch sử Trung Quốc, Lịch sử thế giới
  • Quản lý công và Chính sách: Quản lý hành chính, Chính sách công, Quản lý đất đai, An sinh xã hội
  • Vật liệu: Vật lý và Hóa học vật liệu, Vật liệu cao phân tử, Vật liệu sinh học
  • Kiến trúc và Xây dựng: Kiến trúc, Kỹ thuật xây dựng, Phòng chống thiên tai
  • Nam Dương học: Nghiên cứu Đông Nam Á
  • Điện ảnh: Công nghệ thông tin, Nghệ thuật học

Chi phí học tập và sinh hoạt cho sinh viên quốc tế

Học phí tham khảo:

Chương trình Đại học:

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung:

  • Khối Văn: khoảng 24.000 NDT/năm
  • Nhóm ngành kinh tế, luật, nghệ thuật, khoa học – kỹ thuật, thể thao, y dược và Hán ngữ (Viện Giáo dục Quốc tế): khoảng 26.000 NDT/năm

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh:

  • Y học lâm sàng (MBBS): khoảng 38.000 NDT/năm
  • Thiết kế môi trường, thiết kế truyền thông thị giác: khoảng 90.000 NDT/năm 

Chương trình Thạc sĩ:

Hệ đào tạo quốc tế (giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian 2 năm):

  • Nhóm Khoa học xã hội & nhân văn: khoảng 39.000 RMB/năm
  • Nhóm ngành kỹ thuật, y học, kinh tế, nghệ thuật, pháp luật, khoa học tự nhiên, quản lý, thể thao: khoảng 45.000 RMB/năm

Hệ đào tạo bằng tiếng Trung (3 năm):

  • Nhóm ngành quản lý, pháp luật, kinh tế, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học, nghệ thuật, thể thao: khoảng 30.000 RMB/năm
  • Nhóm Khoa học xã hội & nhân văn: khoảng 26.000 RMB/năm

Chuyên ngành Giáo dục tiếng Trung quốc tế (mã 045300, học bằng tiếng Trung, 2 năm): khoảng 30.000 RMB/năm

Chương trình Tiến sĩ:

Nhóm ngành Nhân văn:

  • Tiếng Trung: khoảng 30.000 RMB/năm
  • Tiếng Anh: khoảng 42.000 RMB/năm

Nhóm ngành nghệ thuật, kinh tế, quản lý, pháp luật, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, y dược:

  • Tiếng Trung: khoảng 34.000 RMB/năm
  • Tiếng Anh: khoảng 55.000 RMB/năm

Chi phí ký túc xá: Ký túc xá trong trường có mức phí tương đối hợp lý. Phòng đơn khoảng 4.000 Tệ/năm (tùy khu và loại phòng).

Chi phí sinh hoạt: Chi phí trung bình mỗi tháng dao động từ 1.500 đến 2.500 Tệ, bao gồm ăn uống, di chuyển và các chi phí sinh hoạt cá nhân

Học bổng sinh viên quốc tế

Đại học Hạ Môn cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ tài chính và thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Các loại học bổng được triển khai đa dạng, phù hợp với nhiều hệ đào tạo và đối tượng khác nhau.

1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)

Đây là học bổng có giá trị cao do Chính phủ Trung Quốc cấp cho sinh viên quốc tế theo học tại trường.

  • Miễn toàn bộ học phí
  • Hỗ trợ chỗ ở trong ký túc xá hoặc trợ cấp nhà ở
  • Bảo hiểm y tế đầy đủ
  • Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng:
    • Đại học: khoảng 2.500 Tệ/tháng
    • Thạc sĩ: khoảng 3.000 Tệ/tháng
    • Tiến sĩ: khoảng 3.500 Tệ/tháng

2. Học bổng Đại học Hạ Môn (XMU Scholarship)

Đây là học bổng do chính trường cấp cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt hoặc tiềm năng nghiên cứu.

  • Có thể là học bổng toàn phần hoặc bán phần
  • Hỗ trợ miễn hoặc giảm học phí
  • Một số chương trình có hỗ trợ ký túc xá
  • Có thể kèm trợ cấp sinh hoạt (tùy từng năm và từng hệ đào tạo)

3. Học bổng địa phương và các chương trình hợp tác

Ngoài các học bổng chính, sinh viên còn có cơ hội nhận thêm các hỗ trợ khác từ:

  • Chính quyền địa phương
  • Các chương trình hợp tác quốc tế
  • Quỹ hỗ trợ nghiên cứu và học tập

Mức hỗ trợ linh hoạt, có thể bao gồm học phí, sinh hoạt phí hoặc kinh phí nghiên cứu tùy chương trình.

Các bước đăng ký học bổng tại Đại học Hạ Môn

Bước 1: Tìm hiểu thông tin

Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên nên tham khảo thông tin chi tiết trên website chính thức của trường hoặc trang CampusChina, nơi tổng hợp đầy đủ về các chương trình học bổng, chuyên ngành, điều kiện du học và các quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Việc tìm hiểu kỹ sẽ giúp bạn xác định đúng loại học bổng phù hợp với hệ học (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và chuyên ngành muốn theo học.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp

Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng, kèm kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu (Study Plan/Research Proposal) để tăng khả năng xét duyệt.

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC): đăng ký trực tiếp tại studyinchina.csc.edu.cn.
  • Học bổng Khổng Tử (CIS): truy cập cis.chinese.cn và chọn chương trình tương ứng (Hệ A hoặc Hệ B).

Lưu ý: Sinh viên cần có hộ chiếu còn hiệu lực trước khi nộp hồ sơ.

Bước 3: Điền thông tin cá nhân

Hồ sơ đăng ký học bổng yêu cầu điền 5 phần thông tin:

1. Thông tin cơ bản (Basic information)

  • Họ và tên bằng tiếng Anh giống hộ chiếu.
  • Upload bản scan trang hộ chiếu có ảnh.
  • Địa chỉ bằng tiếng Anh, tên riêng không dấu.
  • Số điện thoại theo chuẩn quốc tế (bỏ số 0 đầu, ví dụ: 84-936…).
  • Người liên hệ khẩn cấp tại Trung Quốc: điền thông tin người thân hoặc bạn bè.

2. Học vấn (Education background): Upload bằng tốt nghiệp THPT hoặc đại học. Nếu đang học đại học, ghi rõ thời gian nhập học, thời gian dự kiến bảo lưu và nộp bảng điểm các kỳ đã học.

3. Kinh nghiệm làm việc (Work experience): Liệt kê các công việc, thực tập hoặc nghiên cứu liên quan, nếu có.

4. Năng lực ngôn ngữ (Language ability): Ghi rõ trình độ tiếng Trung hoặc ngoại ngữ khác.

5. Loại học bổng/Ngành đăng ký (Application category): Chọn đúng chương trình học bổng và chuyên ngành bạn muốn ứng tuyển.

Sau khi hoàn thành 5 phần này, hệ thống sẽ cấp Application Code, cần dùng để xin thư giới thiệu từ giáo sư hoặc trường.

Bước 4: Phỏng vấn và nhận kết quả

  • Một số hệ hoặc trường có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp hoặc online.
  • Kỹ năng giao tiếp trôi chảy, tự tin và khả năng tiếng Trung tốt sẽ là điểm cộng quan trọng.
  • Kết quả học bổng sẽ được thông báo sau khi hội đồng xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn hoàn tất.

Đại học Hạ Môn là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn học tập trong môi trường học thuật chất lượng cao tại Trung Quốc. Với hệ thống đào tạo toàn diện và nhiều cơ hội học bổng, đây là điểm đến đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế. Nếu bạn đang quan tâm đến học bổng hoặc cần tư vấn hồ sơ, hãy liên hệ ngay với Du học CTI HSK qua 0964 897 168 – 0925 190 168 hoặc để lại thông tin tại website để được tư vấn nhanh chóng.

Các loại học bổng của trường

# Loại học bổng Tên học bổng Hệ tuyển sinh
Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ

Chuyên Ngành Đào Tạo

Thông tin liên hệ
logo trường
Trường Đại học Hạ Môn (Xiamen University – XMU)
Mã Trường: 10384
Bản đồ

Tư vấn đăng ký