Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU) là trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đặt tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.

Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU) là trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đặt tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU) là trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đặt tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Trường được xếp trong nhóm đại học mạnh nhất Trung Quốc và nằm trong các dự án chiến lược như 985, 211 và Song Nhất Lưu.
Với bề dày lịch sử và thế mạnh đào tạo nổi bật ở khối Kỹ thuật - Công nghệ và năng lực nghiên cứu hàng đầu, XJTU trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế mong muốn học tập trong môi trường học thuật chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng mở.
Đại học Giao thông Tây An là một trong những trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, trải qua hơn một thế kỷ, trường đã phát triển qua nhiều giai đoạn quan trọng để trở thành trung tâm giáo dục và nghiên cứu hàng đầu.
Đại học Giao thông Tây An tọa lạc tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Tây An là một trong những thành phố cổ nổi tiếng, từng là thủ đô đầu tiên của Trung Quốc, đồng thời là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục của khu vực Tây Bắc. XJTU nằm gần trung tâm thành phố, thuận tiện cho giao thông, kết nối với các khu nghiên cứu, doanh nghiệp và các di tích lịch sử - văn hóa.
Tây An có khí hậu lục địa gió mùa, với mùa hè nóng, mùa đông lạnh và lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa hè. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 13 - 14°C, không khí ở đây tương đối khô, độ ẩm thấp và mùa đông thường có sương mù kèm gió lạnh.
Đại học Giao thông Tây An (XJTU) có 6.754 cán bộ, giảng viên, trong đó có 3.813 giảng viên cơ hữu. Trường sở hữu hơn 574 nhân tài cấp quốc gia, bao gồm học giả và giáo sư, cùng 52 đội nghiên cứu cấp quốc gia. Có 430 chuyên gia nhận trợ cấp đặc biệt của Chính phủ Trung Quốc và 11 giảng viên đạt danh hiệu Quốc gia “Giáo sư dạy giỏi”. XJTU đã đào tạo hơn 200 viện sĩ thuộc Viện Khoa học và Viện Công trình Trung Quốc, khẳng định vị thế hàng đầu về đào tạo và nghiên cứu khoa học.
XJTU duy trì mạng lưới hợp tác với hơn 300 trường đại học và tổ chức ở 45 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trường là đồng sáng lập:
Trường chủ trì nhiều dự án quốc tế quan trọng như Liên minh Đại học Con đường Tơ lụa và Trung tâm “Ngôn ngữ + Công nghệ” tại Uzbekistan, đồng thời có 2 Viện Khổng Tử ở Anh và Nhật Bản. Hợp tác quốc tế giúp XJTU nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và tăng cường ảnh hưởng toàn cầu.
Đại học Giao thông Tây An (XJTU) có bốn khuôn viên chính:
Tổng diện tích các khuôn viên khoảng 5.000 mẫu, với diện tích xây dựng hơn 4 triệu m². Thư viện Tiền Học Sâm sở hữu hơn 6,03 triệu đầu sách, 143 nền tảng tài nguyên học thuật và 83.000 tạp chí điện tử.
Cơ sở nghiên cứu bao gồm 11 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, 10 trung tâm công nghệ quốc gia và 3 nền tảng đổi mới sản xuất - giáo dục cấp quốc gia, phục vụ hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu và đào tạo của trường.
Đại học Giao thông Tây An cung cấp đa dạng các chương trình đào tạo đại học và sau đại học. Dưới đây là danh sách các chuyên ngành đào tạo cùng học phí dành cho sinh viên.
|
Chuyên ngành |
Năm học |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Học phí (RMB / năm) |
|
Âm nhạc học |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Công nghệ xét nghiệm y tế |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Điều dưỡng |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Điều trị phục hồi chức năng |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Điêu khắc |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Hình ảnh y tế |
5 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Huấn luyện thể thao |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Nha khoa |
5 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Nghệ thuật |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Phát thanh và lưu trữ nghệ thuật |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Thiết kế môi trường |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Thiết kế sản phẩm |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Thiết kế truyền thông hình ảnh |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Thuốc lâm sàng |
5 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Thuốc phòng bệnh |
5 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Tranh |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Giáo dục thể chất |
4 |
Tiếng Trung |
25.000 |
|
Y học lâm sàng (Dự án MBBS) |
6 |
Tiếng Anh |
21.000 |
|
Công nghệ truyền thông kỹ thuật số |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Hóa học |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Hóa học ứng dụng |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học và Công nghệ thông tin điện tử |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học và Kỹ thuật gỗ |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học môi trường |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học sinh học |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học thông tin và tin học |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kiểu dáng công nghiệp |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật đóng gói |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật mạng |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật phần mềm |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật truyền thông |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật công nghiệp |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật dịch vụ xe hơi |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Kỹ thuật thông tin điện tử |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Quản lý dự án |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Thiết kế cơ khí và sản xuất và tự động hóa |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vật liệu và thiết bị năng lượng mới |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vật liệu hóa học |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vật liệu hình thành và kiểm soát kỹ thuật |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vật lý |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vườn |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Vườn cảnh |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Lâm học |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Thống kê |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Thống kê ứng dụng |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Thống kê kinh tế |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Xây dựng dân dụng |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Giao thông vận tải |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Công nghệ và thiết bị đo lường và kiểm soát |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Tự động hóa |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Khoa học và công nghệ máy tính |
4 |
Tiếng Trung |
17.000 |
|
Công nghệ giáo dục |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Dịch |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Giáo dục mầm non |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Giáo dục quốc tế Trung Quốc |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Giáo dục tiểu học |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Học tiếng Pháp |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Lịch sử |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Luật |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Quản lý hậu cần |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Quản lý kinh doanh |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Quản lý du lịch |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Quản trị |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tây Ban Nha |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tâm lý học |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tiếng Anh |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tiếng Nhật |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tiếng Hàn |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tiếng Nga |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Xã hội học |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Giáo dục chính trị và tư tưởng |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Kế toán |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Tiếp thị |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
|
Kinh tế quốc tế và thương mại |
4 |
Tiếng Trung |
15.000 |
Ngoài ra, sinh viên sẽ cần chi trả thêm một số chi phí khác và kí túc xá:
Ký túc xá:
Đại học Giao thông Tây An (XJTU) dành nhiều học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, bao gồm học bổng toàn phần và bán phần, hỗ trợ học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng. Các học bổng này áp dụng cho nhiều bậc học, từ cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ, với mục tiêu thu hút sinh viên tài năng từ khắp nơi trên thế giới.
Bậc học: Thạc sĩ và tiến sĩ
Nội dung tài trợ: Bao gồm học phí, chỗ ở, chi phí sinh hoạt và bảo hiểm y tế toàn diện.
Chi phí sinh hoạt: Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng; Tiến sĩ: 3.500 RMB/tháng
Phương thức nộp hồ sơ: Sinh viên có thể nộp hồ sơ trực tiếp tới Đại học Giao thông Tây An trực tuyến.
Thời gian nộp hồ sơ: Từ giữa tháng 11 đến giữa tháng 3 hàng năm
Yêu cầu ứng tuyển: Là công dân nước ngoài, có sức khỏe tốt. Yêu cầu về trình độ học vấn và độ tuổi:
● Sinh viên xin học thạc sĩ tại Trung Quốc phải có bằng cử nhân và không quá 35 tuổi.
● Sinh viên xin học tiến sĩ tại Trung Quốc phải có bằng thạc sĩ và không quá 40 tuổi.
Bậc học và thời hạn: Thạc sĩ: 2-3 năm học, Tiến sĩ: 3 năm học.
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh.
Chi tiết học bổng:
1. Miễn học phí, phí sách giáo khoa, tài liệu, phí nghiên cứu, trợ cấp học phí môn học bằng tiếng Anh và phí hướng dẫn luận văn tốt nghiệp.
2. Cung cấp chỗ ở miễn phí trong khuôn viên trường.
3. Trợ cấp sinh hoạt phí: Thạc sĩ 36.000 RMB/người/năm, Tiến sĩ 42.000 RMB/người/năm.
4. Được hỗ trợ tái định cư một lần là 3.000 RMB/người.
5. Mua bảo hiểm y tế toàn diện khi đến Trung Quốc.
6. Vé máy bay quốc tế khứ hồi miễn phí: cung cấp một vé máy bay quốc tế khứ hồi cho chương trình 1 năm và cung cấp một vé máy bay quốc tế khứ hồi cho chương trình 2 năm trở lên, cộng với n-1 (n là số năm học, n nhỏ hơn hoặc bằng 3) vé máy bay khứ hồi để thăm người thân tại Trung Quốc.
7. Tất cả sinh viên bậc đại học phải tham gia đánh giá hàng năm và những sinh viên đạt tiêu chuẩn đánh giá thành tích học tập có thể tiếp tục được hưởng học bổng toàn phần vào năm sau.
8. Các khoản chi phí khác sẽ do Bộ Thương mại hoặc nhà trường quản lý và sử dụng, không được phân bổ cho sinh viên. Bộ Thương mại chỉ hỗ trợ tài chính cho sinh viên trong thời gian học. Sinh viên chậm tốt nghiệp vì bất kỳ lý do gì sẽ không được hỗ trợ thêm.
Quy trình nộp đơn: Sinh viên có thể nộp đơn đến bộ phận kinh tế và thương mại của đại sứ quán (lãnh sự quán) Trung Quốc tại quốc gia cư trú của họ.
Yêu cầu ứng tuyển:
Học bổng này dành cho sinh viên xuất sắc bậc tiến sĩ, thạc sĩ và đại học đang theo học tại các trường đại học ở Tây An, cũng như sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia trong khuôn khổ "Vành đai và Con đường" có thời gian học tập từ sáu tháng trở lên (tập trung vào sinh viên quốc tế mới nhập học mỗi năm).
Chi tiết học bổng:
Học bổng được trao trong năm học đầu tiên và được chi trả trong vòng 10 tháng. Chi tiết như sau:
Yêu cầu ứng tuyển:
Sinh viên xin học tiến sĩ phải có bằng thạc sĩ và không quá 40 tuổi.
Sinh viên xin cấp bằng thạc sĩ phải có bằng cử nhân và không quá 35 tuổi.
Sinh viên xin cấp bằng đại học phải tốt nghiệp trung học phổ thông và không quá 25 tuổi.
Những sinh viên xin học chương trình giáo dục thường xuyên không cấp bằng trong một năm phải không quá 45 tuổi.
Thủ tục đăng ký học bổng tại Đại học Giao thông Tây An
Bước 1: Tìm hiểu thông tin
Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên nên tham khảo thông tin chi tiết trên website chính thức của trường hoặc trang CampusChina, nơi tổng hợp đầy đủ về các chương trình học bổng, chuyên ngành, điều kiện du học và các quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Việc tìm hiểu kỹ sẽ giúp bạn xác định đúng loại học bổng phù hợp với hệ học (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và chuyên ngành muốn theo học.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp
Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng, kèm kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu (Study Plan/Research Proposal) để tăng khả năng xét duyệt.
Lưu ý: Sinh viên cần có hộ chiếu còn hiệu lực trước khi nộp hồ sơ.
Bước 3: Điền thông tin cá nhân
Hồ sơ đăng ký học bổng yêu cầu điền 5 phần thông tin:
1. Thông tin cơ bản (Basic information)
2. Học vấn (Education background): Upload bằng tốt nghiệp THPT hoặc đại học. Nếu đang học đại học, ghi rõ thời gian nhập học, thời gian dự kiến bảo lưu và nộp bảng điểm các kỳ đã học.
3. Kinh nghiệm làm việc (Work experience): Liệt kê các công việc, thực tập hoặc nghiên cứu liên quan, nếu có.
4. Năng lực ngôn ngữ (Language ability): Ghi rõ trình độ tiếng Trung hoặc ngoại ngữ khác.
5. Loại học bổng/Ngành đăng ký (Application category): Chọn đúng chương trình học bổng và chuyên ngành bạn muốn ứng tuyển.
Sau khi hoàn thành 5 phần này, hệ thống sẽ cấp Application Code, cần dùng để xin thư giới thiệu từ giáo sư hoặc trường.
Bước 4: Phỏng vấn và nhận kết quả
Đại học Giao thông Tây An (XJTU) là lựa chọn tuyệt vời cho sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập hiện đại, đội ngũ giảng viên xuất sắc, nhiều ngành học đa dạng và các chương trình học bổng hấp dẫn. Đây là nơi bạn có thể phát triển kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm quốc tế trong một trong những trường đại học hàng đầu Trung Quốc.
| # | Loại học bổng | Tên học bổng | Hệ tuyển sinh |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ | |||