Banner

Tổng quan Trường Đại học Sư phạm Thiên Tân

0
0
PK
0

Toàn cảnh trường

Thông tin trường

Tiếng Việt
Đại học Sư phạm Thiên Tân
Tiếng Anh
Tianjin Normal University
Tiếng Trung
天津师范大学
Loại Hình
Trường Công Lập
Năm Thành Lập
1958
Cơ sở trường
3
Khu Vực
--
Tỉnh
--
Thành phố
Thiên Tân
Xếp hạng quốc gia
141
Học phí 1 năm tiếng
17800
Cấp thành phố
--
Xếp hạng thế giới
--
Học phí hệ đại học (Tệ/năm)
17800–21200
Quy mô thành phố
--
Số lượng sinh viên
35232
Học phí hệ Thạc Sĩ (Tệ/năm)
24800
Xếp loại thành phố
--
Số lượng sinh viên quốc tế
1082
Học phí hệ Tiến Sĩ (Tệ/năm)
28800
Diện tích (m2)
2331100
Số lượng giảng viên
1689
Phí kí túc xã (Tệ/tháng)
--
Sách thư viện
2
Số lượng chuyên ngành
74
Sinh hoạt phí (Tệ/tháng)
2500
Phòng thí nghiệm
20
Số lượng ngành học
74
Ngành trọng điểm
26
Số nhà ăn
--
Chuyên ngành tiến sĩ
--
Số loại học bổng
--
Chuyên ngành thạc sĩ
--

Giới thiệu

Đại học Sư phạm Thiên Tân (天津师范大学 – TJNU) là một trong những trường đại học công lập trọng điểm trực thuộc Thành phố Thiên Tân

Giới thiệu tổng quan

Đại học Sư phạm Thiên Tân (天津师范大学 – TJNU) là một trong những trường đại học công lập trọng điểm trực thuộc Thành phố Thiên Tân, đồng thời nằm trong danh sách các trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền Thiên Tân đồng xây dựng. Trường nổi tiếng với thế mạnh trong đào tạo giáo viên, khoa học xã hội nhân văn, tâm lý học, giáo dục học và các ngành khoa học cơ bản, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống đào tạo sư phạm khu vực Bắc Trung Quốc.

Lịch sử hình thành và phát triển

Trường được thành lập năm 1958, tiền thân là Học viện Sư phạm Thiên Tân, kế thừa truyền thống hơn 100 năm giáo dục sư phạm từ Trường Nữ học Thiên Tân (1904) và Bắc Dương Nữ tử Sư phạm Học đường (1911). 

Năm 1982, trường chính thức mang tên Đại học Sư phạm Thiên Tân. Đến năm 1999, trường hợp nhất với Trường Cao đẳng Sư phạm Thiên Tân và Học viện Giáo dục Thiên Tân, hình thành cơ cấu mới.

Năm 2021, trường được đưa vào “Dự án Xây dựng Đại học Sư phạm chất lượng cao quốc gia”, và năm 2023 trở thành trường được Bộ Giáo dục và Chính quyền Thiên Tân đồng kiến thiết. Mục tiêu đến năm 2030, trường phấn đấu trở thành đại học sư phạm đặc sắc, nổi tiếng thế giới.

Vị trí địa lý, khí hậu khu vực

Đại học Sư phạm Thiên Tân tọa lạc tại thành phố Thiên Tân, một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc, nằm ở vùng Đông Bắc gần cửa sông Hoàng Phố, giáp biển Bohai về phía đông. Vị trí này giúp Thiên Tân trở thành trung tâm kinh tế, giáo dục và giao thông quan trọng, đồng thời thuận tiện cho việc kết nối với Bắc Kinh chỉ khoảng 120km về phía tây bắc.

Khí hậu tại khu vực Đại học Sư phạm Thiên Tân thuộc kiểu khí hậu lục địa gió mùa, với bốn mùa rõ rệt. Mùa hè nóng và ẩm, mùa đông lạnh và khô, mùa xuân và mùa thu dễ chịu, ít mưa. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 12–14°C. Khí hậu này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động học tập, nghiên cứu và sinh hoạt ngoài trời quanh năm.

Xếp hạng và thành tựu học thuật

Dưới đây là một số thông tin xếp hạng nổi bật của Tianjin Normal University (天津师范大学):

  • Theo bảng xếp hạng của Center for World University Rankings (CWUR) năm 2025: Trường xếp hạng 1436 toàn cầu, 257 tại Trung Quốc. 
  • Theo bảng xếp hạng của ABC China University Ranking (CNUR) năm 2024: Trường được chấm số điểm khoảng 61.94 và nằm trong nhóm 124 – 125 các trường đại học Trung Quốc. 
  • Theo bảng xếp hạng của EduRank năm 2025: Trường xếp 1610 toàn cầu, 169 tại Trung Quốc.

Đại học Sư phạm Thiên Tân có 6 ngành học nằm trong top 1% thế giới theo xếp hạng ESI, bao gồm: Hóa học, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Khoa học môi trường và sinh thái, Tâm lý học, và Khoa học xã hội tổng hợp.

Trường có 2 ngành đạt cấp A quốc gia, 10 ngành đạt cấp B trở lên, cùng 2 ngành trọng điểm quốc gia.

Trường được xếp trong nhóm các trường sư phạm hàng đầu Trung Quốc, đặc biệt nổi bật về tâm lý học ứng dụng, giáo dục học, ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa, cùng công nghệ giáo dục thông minh.

Năm 2020, trường được công nhận là “Trường học văn minh toàn quốc”, và nhiều năm liền đạt danh hiệu “Trường đại học đổi mới sáng tạo tiêu biểu của Thiên Tân”.

Đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu

Trường có 2.541 cán bộ, giảng viên, trong đó có 2 viện sĩ nước ngoài, 3 viện sĩ kiêm nhiệm, cùng hơn 90 nhân tài cấp quốc gia (gồm “Giáo sư xuất sắc quốc gia”, “Học giả trẻ ưu tú”, “Giáo viên tiêu biểu toàn quốc”...).

Nhiều giảng viên giữ vai trò chủ chốt trong các ủy ban học thuật quốc gia và quốc tế, là chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục học, tâm lý học, ngôn ngữ học và quản lý giáo dục.

Các đội ngũ nghiên cứu của trường đã giành nhiều giải thưởng cấp Bộ và Quốc gia, như Giải thưởng Nghiên cứu Khoa học Xã hội Xuất sắc, Giải thưởng Giáo dục Quốc gia, và Giải thưởng Thành tựu Đổi mới Sư phạm.

Hợp tác quốc tế

Đại học Sư phạm Thiên Tân là trường tiên phong trong giáo dục quốc tế hóa tại Trung Quốc, thuộc nhóm trường đầu tiên được chỉ định là “Cơ sở mẫu mực dành cho du học sinh quốc tế”.

Trường đã hợp tác với 228 trường đại học và tổ chức tại 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời đồng sáng lập 5 Viện Khổng Tử, 1 lớp học Khổng Tử độc lập và 3 trung tâm khảo thí quốc tế.

Trường đã đào tạo hơn 69.000 lưu học sinh đến từ 86 quốc gia, và cử hơn 1.200 tình nguyện viên giảng dạy tiếng Trung đi công tác tại 50 quốc gia.

Thông qua mạng lưới hợp tác rộng rãi với các trường như Đại học Moscow (Nga), Đại học Hàn Quốc, Đại học Nairobi (Kenya)…, trường góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục và nghiên cứu quốc tế.

Cơ sở vật chất

Trường hiện có 3 học bộ, 19 học viện, với 36.016 sinh viên chính quy, trong đó có 668 sinh viên quốc tế. Địa chỉ các cơ sở của trường Đại học Sư phạm Thiên Tân: 

  • Số 393, đường Tây Bân Thủy, quận Tây Thanh, thành phố Thiên Tân (Cơ sở chính)
  • Số 57-1, phố Ngô Gia Dao, quận Hà Tây, thành phố Thiên Tân (Cơ sở Bát Lý Đài)
  • Số 38, đường Song Phong, quận Nam Khai, thành phố Thiên Tân (Cơ sở Song Phong Đạo)

Khuôn viên trường rộng 3.500 mẫu (hơn 230 ha), gồm 771 mẫu hồ và khu sinh thái tự nhiên, tạo không gian học tập xanh – sinh thái – hiện đại.

Thư viện có gần 4 triệu đầu sách, trong đó có 15.000 cuốn cổ thư và 1.300 đầu sách quý hiếm.

Hệ thống cơ sở vật chất gồm 218 phòng học thông minh, 9.000 m² trung tâm thực hành địa tin học, 3,26 vạn m² ký túc xá mới, và các khu thí nghiệm hiện đại phục vụ đào tạo và nghiên cứu.

Trường cũng có 44 nền tảng nghiên cứu quốc gia và cấp tỉnh, trong đó có trung tâm nghiên cứu trọng điểm nhân văn xã hội của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Với hơn 50 năm kinh nghiệm trong công tác tuyển sinh và đào tạo sinh viên quốc tế, Đại học Sư phạm Thiên Tân đã xây dựng được uy tín vững chắc về chất lượng giảng dạy cũng như năng lực quản lý trong lĩnh vực giáo dục quốc tế.

Các ngành đào tạo tại trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc định hướng phát triển trọng điểm bao gồm:

  • Giáo dục chính trị – tư tưởng
  • Báo chí và truyền thông
  • Tâm lý học ứng dụng
  • Giáo dục tiểu học
  • Luật học
  • Khoa học chính trị và hành chính công

Bên cạnh đó, trường Đại học Sư phạm Thiên Tân còn có nhiều ngành học chuyên nghiệp khác được đánh giá cao như:

  • Khoa học chính trị
  • Lý luận Mác
  • Giáo dục học
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
  • Quảng cáo
  • Lịch sử thế giới
  • Công nghệ giáo dục
  • Quản trị hậu cần
  • Khoa học và công nghệ thông tin điện tử
  • Khoa học – kỹ thuật vật liệu
  • Hóa học
  • Khoa học thông tin địa lý
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Nghệ thuật phát thanh – truyền hình
  • Công nghệ sinh học
  • Vật lý ứng dụng
  • Ngoại ngữ và văn học

Chi phí học tập và sinh hoạt cho sinh viên quốc tế

Đại học Sư phạm Thiên Tân là một trong những trường hàng đầu dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc. Khi học tập tại đây, sinh viên cần cân nhắc cả học phí, chi phí ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí để chuẩn bị đầy đủ. Dưới đây là mức phí tham khảo cho từng chương trình học cũng như chi phí sinh hoạt tại trường.

Chi phí học tập

  • Khóa học ngắn hạn: Các chương trình 20 giờ/tuần có học phí 2.000 tệ/4 tuần hoặc 2.600 tệ/6 tuần, trong khi chương trình 1 kèm 1 (15 giờ/tuần) có mức phí 1.200 tệ/tuần. Phí đăng ký là 300 tệ, còn phí ký túc xá và tài liệu học tập sẽ được điều chỉnh theo mức phí hiện hành.
  • Khóa học bồi dưỡng dài hạn: Học phí mỗi học kỳ là 6.400 tệ, phí đăng ký 500 tệ, phí bảo hiểm khoảng 400 tệ/học kỳ, trong khi chi phí ký túc xá và tài liệu học được áp dụng theo mức phí hiện hành.
  • Chương trình dự bị đại học: Học phí cho mỗi học kỳ là 6.400 tệ, phí đăng ký 600 tệ, phí bảo hiểm khoảng 400 tệ/học kỳ, và các khoản phí ký túc xá, tài liệu học được điều chỉnh theo mức phí hiện hành.
  • Chương trình đại học (4 năm): Học phí các ngành đại cương là 14.400 tệ/năm, các ngành giảng dạy bằng tiếng Anh 19.600 tệ/năm, còn các ngành nghệ thuật là 21.200 tệ/năm. Phí đăng ký 600 tệ, phí bảo hiểm khoảng 800 tệ/năm, phí ký túc xá và tài liệu học thay đổi theo mức phí hiện hành.
  • Chương trình thạc sĩ (2–3 năm): Học phí là 19.200 tệ/năm, phí đăng ký 700 tệ, phí bảo hiểm khoảng 800 tệ/năm, và phí ký túc xá, tài liệu học được áp dụng theo mức phí hiện hành.
  • Chương trình tiến sĩ (3–5 năm): Học phí là 22.400 tệ/năm, phí đăng ký 800 tệ, phí bảo hiểm khoảng 800 tệ/năm, phí ký túc xá và tài liệu học được điều chỉnh theo mức phí hiện hành.

Phí ký túc xá

  • Ký túc xá Jinqiao: Phòng đôi được trang bị điều hòa, hệ thống sưởi, phòng tắm riêng, truyền hình vệ tinh, điện thoại, Internet, với chi phí 45 tệ/giường/ngày, khoảng 16.425 tệ/giường/năm.
  • Ký túc xá trong khuôn viên chính (Dung Viên): Phòng tiện nghi gồm điều hòa, hệ thống sưởi, phòng tắm riêng, điện thoại, Internet, với chi phí 50–55 tệ/giường/ngày, tương đương 18.250–20.075 tệ/giường/năm.

Một số chi phí khác

  • Phí Internet, điện, nước tại ký túc xá tùy theo mức phí hiện hành.
  • Gia hạn visa X1 khoảng 200 tệ/lần, thẻ cư trú khoảng 400 tệ.
  • Khám sức khỏe khoảng 600 tệ, chi phí ăn uống và sinh hoạt khoảng 1.000 tệ/người/tháng tại Thiên Tân.

Học bổng sinh viên quốc tế

Đại học Sư phạm Thiên Tân (Tianjin Normal University – TJNU) mang đến đa dạng các học bổng dành cho sinh viên nước ngoài, trong đó hai chương trình nổi bật nhất là Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship – CSC) và Học bổng Khổng Tử dành cho giáo viên Hán ngữ quốc tế (CIS).

Học bổng CSC bao gồm:

  • Học bổng song phương của Chính phủ Trung Quốc (Loại A)
  • Học bổng tự tuyển sinh sau đại học (Loại B)
  • Học bổng Trắc Việt CSC
  • Học bổng “Con đường Tơ lụa” (Loại B)
  • Học bổng Lãnh đạo trẻ ASEAN – Trung Quốc (ACYLS), và một số chương trình khác

Học bổng CIS dành cho giáo viên Hán ngữ quốc tế gồm:

  • Chương trình bồi dưỡng Hán ngữ ngắn hạn – 1 kỳ
  • Chương trình bồi dưỡng Hán ngữ ngắn hạn – 1 năm
  • Chương trình đại học (kéo dài khoảng 4 – 5 năm)
  • Chương trình thạc sĩ (khoảng 2 – 3 năm)
  • Chương trình tiến sĩ (khoảng 3 – 5 năm)

Thời gian nhận hồ sơ và điều kiện đầu vào

Thời gian nộp hồ sơ cho các chương trình học bổng tại Đại học Sư phạm Thiên Tân có thể thay đổi theo từng năm. Dưới đây là mốc thời gian tham khảo để bạn lên kế hoạch chuẩn bị hồ sơ:

  • Học bổng CSC (B) – Chương trình tự chủ tuyển sinh sau đại học: Từ tháng 10 năm nay đến tháng 3 năm sau.
  • Học bổng CSC (B) – Chương trình “Con đường Tơ lụa”: Từ tháng 3 đến tháng 6, tùy năm.
  • Học bổng CIS: Từ tháng 3 đến ngày 15/5 hàng năm.

Điều kiện đầu vào (tham khảo):

  • Chương trình Bồi dưỡng Hán ngữ ngắn hạn (1 kỳ/1 năm): Yêu cầu tối thiểu HSK3 210 điểm; khuyến nghị đạt HSK3 270 điểm và HSKK Sơ cấp trên 60 điểm.
  • Chương trình Đại học: Với chương trình tiếng Trung, yêu cầu HSK5 tối thiểu 180 điểm và HSKK Trung cấp trên 60 điểm. Chương trình học bằng tiếng Anh yêu cầu IELTS ≥6.0 hoặc TOEFL ≥80.
  • Chương trình Thạc sĩ/ Tiến sĩ: Yêu cầu HSK5 tối thiểu 210 điểm và HSKK Trung cấp trên 60 điểm đối với chương trình tiếng Trung. Nếu học bằng tiếng Anh, cần IELTS ≥6.5 hoặc TOEFL 85–90 trở lên.

Với bề dày lịch sử hơn 60 năm, Đại học Sư phạm Thiên Tân không chỉ là điểm đến uy tín cho sinh viên trong nước mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập và nghiên cứu cho sinh viên quốc tế. Các chương trình học bổng đa dạng của trường là cơ hội tuyệt vời để bạn trải nghiệm môi trường giáo dục chất lượng cao, kết nối văn hóa và phát triển sự nghiệp học thuật.

Các loại học bổng của trường

# Loại học bổng Tên học bổng Hệ tuyển sinh
Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ

Chuyên Ngành Đào Tạo

# Mã ngành Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1. 040101 Giáo dục học B+ 20
2. 050209 Tiếng Hàn Quốc B+ 26
3. 130305 Biên đạo phát thanh truyền hình B+ 34
4. 080903 Kỹ thuật mạng A 39
5. 130309 Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình B+ 41
6. 130201 Biểu diễn âm nhạc B+ 79
7. 070102 Khoa học thông tin và tính toán B+ 110
8. 020401 Kinh tế và thương mại quốc tế B+ 155
9. 120203K Kế toán B 242
Thông tin liên hệ
logo trường
Tổng quan Trường Đại học Sư phạm Thiên Tân
Mã Trường: 10065
天津市西青区宾水西道393号
86-22-23766590
http://www.tjnu.edu.cn/
Bản đồ

Tư vấn đăng ký