Banner

Thông tin Trường Đại học Bưu Điện Nam Kinh

0
0
PK
0

Toàn cảnh trường

Thông tin trường

Tiếng Việt
Đại học Bưu điện Nam Kinh
Tiếng Anh
Nanjing University of Posts and Telecommunications
Tiếng Trung
南京邮电大学
Loại Hình
Trường Công lập
Năm Thành Lập
1942
Cơ sở trường
3
Khu Vực
--
Tỉnh
--
Thành phố
Nam Kinh
Xếp hạng quốc gia
89
Học phí 1 năm tiếng
N/a
Cấp thành phố
--
Xếp hạng thế giới
501
Học phí hệ đại học (Tệ/năm)
14.000–15.000
Quy mô thành phố
--
Số lượng sinh viên
32683
Học phí hệ Thạc Sĩ (Tệ/năm)
18.000–20.000
Xếp loại thành phố
--
Số lượng sinh viên quốc tế
830
Học phí hệ Tiến Sĩ (Tệ/năm)
24.000–25.000
Diện tích (m2)
1357700
Số lượng giảng viên
--
Phí kí túc xã (Tệ/tháng)
--
Sách thư viện
2800000
Số lượng chuyên ngành
--
Sinh hoạt phí (Tệ/tháng)
2.000
Phòng thí nghiệm
20
Số lượng ngành học
62
Ngành trọng điểm
7
Số nhà ăn
--
Chuyên ngành tiến sĩ
--
Số loại học bổng
--
Chuyên ngành thạc sĩ
--

Giới thiệu

Đại học Bưu Điện Nam Kinh (南京邮电大学 – NJUPT) là một trường đại học trọng điểm trực thuộc tỉnh Giang Tô

Giới thiệu tổng quan

Đại học Bưu Điện Nam Kinh (南京邮电大学 – NJUPT) là một trường đại học trọng điểm trực thuộc tỉnh Giang Tô, đồng thời là trường nằm trong danh sách dự án “Song nhất lưu” (双一流) của Trung Quốc và thuộc hạng A trong Kế hoạch Xây dựng Đại học Trình độ cao của tỉnh Giang Tô. Trường nổi tiếng với nền tảng bưu chính – viễn thông vững chắc, đặc sắc trong lĩnh vực điện tử – thông tin, và được mệnh danh là “Cái nôi đào tạo nhân tài IT của Trung Hoa”.

Lịch sử hình thành và phát triển

Tiền thân của trường là Lớp huấn luyện cán bộ bưu điện thời kháng chiến chống Nhật được thành lập năm 1942 tại căn cứ kháng Nhật của Bát Lộ Quân ở Sơn Đông. 

Năm 1949, trường theo quân giải phóng di chuyển đến Nam Kinh và năm 1958 được Quốc vụ viện phê chuẩn nâng cấp thành Học viện Bưu điện Nam Kinh. Đến năm 2005, trường chính thức mang tên Đại học Bưu điện Nam Kinh.

Trong suốt hơn 80 năm phát triển, trường đã trở thành một trung tâm giáo dục – nghiên cứu hàng đầu về thông tin, truyền thông và công nghệ số của Trung Quốc.

Vị trí địa lý, khí hậu khu vực

Đại học Bưu chính Viễn thông Nam Kinh (南京邮电大学) tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô – một trung tâm giáo dục và khoa học lớn ở miền Đông Trung Quốc. Vị trí của trường thuận tiện cho việc di chuyển, gần trung tâm thành phố và có mạng lưới giao thông phát triển, kết nối dễ dàng bằng tàu điện ngầm, xe buýt và các tuyến đường lớn.

Nam Kinh có khí hậu cận nhiệt đới ẩm gió mùa, đặc trưng với bốn mùa rõ rệt: xuân ấm, hạ nóng ẩm, thu mát và đông lạnh. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 16°C, trong đó mùa hè (tháng 6–8) có thể lên tới 32°C, còn mùa đông (tháng 12–2) có thể xuống gần hoặc dưới 0°C. 

Quy mô và cơ sở vật chất

Hiện nay, trường có ba khu học xá chính:

  • Khu Tiên Lâm (仙林校区): Số 9 đường Văn Viện, Khu Đại học Tiên Lâm, Nam Kinh – Mã bưu chính 210023
  • Khu Tam Bài Lâu (三牌楼校区): Số 66 đường Tân Mô Phạm Mã Lộ, Nam Kinh – Mã bưu chính 210003
  • Khu Tỏa Kim Thôn (锁金村校区): Số 177 đường Long Bàn, Nam Kinh – Mã bưu chính 210042

Trường hiện có 27 đơn vị đào tạo, hơn 35.000 sinh viên, và đầy đủ hệ thống đào tạo từ đại học, thạc sĩ đến tiến sĩ và sau tiến sĩ. Cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động, cùng nhiều trung tâm nghiên cứu – đổi mới sáng tạo cấp quốc gia và tỉnh.

Ký túc xá sạch sẽ, an toàn, được trang bị giường tầng, bàn học, máy lạnh, nước nóng và internet. Khuôn viên xung quanh có siêu thị, nhà ăn, phòng gym và khu sinh hoạt cộng đồng, thuận tiện cho đời sống sinh viên.

Xếp hạng và thành tựu học thuật

  • Trong bảng xếp hạng Shanghai Ranking Consultancy (ARWU) 2025, NJUPT được xếp hạng 376 toàn cầu và 77 trong Trung Quốc.
  • Theo bảng xếp hạng Center for World University Rankings (CWUR) năm 2025, nhà trường đạt vị trí 571 toàn cầu, 96 tại Trung Quốc.
  • Trong bảng xếp hạng Webometrics Ranking of World Universities cập nhật tháng 7 2025, NJUPT được xếp hạng 848 toàn cầu.

Đại học Bưu điện Nam Kinh xây dựng mô hình “Năm trụ cột thông tin”: vật liệu thông tin, thiết bị thông tin, hệ thống thông tin, mạng thông tin và ứng dụng thông tin.

  • Có 6 ngành học nằm trong Top 1% ESI toàn cầu, trong đó Khoa học máy tính và Kỹ thuật lọt vào Top 0,1% (前1‰).
  • Sở hữu 27 chương trình đại học cấp quốc gia, 14 chuyên ngành đạt chứng nhận kỹ sư quốc gia, và 42 môn học quốc gia chất lượng cao.
  • Trong giai đoạn 2019 – 2023, trường đứng thứ 27 toàn quốc và thứ nhất trong các trường thuộc tỉnh Giang Tô về thành tích sinh viên trong các cuộc thi đổi mới sáng tạo quốc gia.

Đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu

Trường có hơn 3.100 cán bộ, giảng viên, trong đó 2.300 giảng viên chính quy và hơn 1.300 người hướng dẫn nghiên cứu sinh.

Đội ngũ giảng dạy gồm nhiều viện sĩ, IEEE Fellow, nhà khoa học đạt giải thưởng quốc gia và giảng viên ưu tú cấp nhà nước, góp phần khẳng định vị thế của trường trong lĩnh vực điện tử – thông tin và truyền thông.

Hợp tác quốc tế

NJUPT hiện có hơn 1.000 sinh viên quốc tế đến từ 65 quốc gia, trong đó trên 90% đến từ các nước thuộc sáng kiến “Vành đai và Con đường”.

Trường hợp tác với nhiều đại học hàng đầu thế giới, tiêu biểu như:

  • Trường Cao đẳng Portland (Mỹ) – thành lập Viện Portland
  • Đại học châu Âu tại Síp – thành lập Viện Âu Síp

Ngoài ra, trường còn là đơn vị được chọn vào “Chương trình 111” (引智计划) của Bộ Giáo dục Trung Quốc và đã đạt chứng nhận chất lượng giáo dục lưu học sinh quốc tế.

Các chuyên ngành đào tạo

Trường có tổng cộng gần 60 chương trình đại học, trải rộng các lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ thông tin – khoa học dữ liệu – quản lý – kinh tế – xã hội – nghệ thuật số, thể hiện rõ định hướng “lấy điện tử thông tin làm đặc sắc, đa ngành phát triển hài hòa” của Đại học Bưu điện Nam Kinh.

Dưới đây là bảng tổng hợp các ngành tuyển sinh đại học năm 2025 của Đại học Bưu điện Nam Kinh (南京邮电大学).

Khoa (学院)

Ngành đào tạo (专业)

Khoa Thông tin và Kỹ thuật Truyền thông (通信与信息工程学院)

Kỹ thuật truyền thông

Kỹ thuật thông tin điện tử

Kỹ thuật phát thanh – truyền hình

Khoa Kỹ thuật Điện tử & Quang học & Khoa Điện tử Mềm (未来技术) (电子与光学工程学院、柔性电子(未来技术)学院)

Khoa học và kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật trường điện từ & không dây

Khoa học & kỹ thuật thông tin quang điện

Điện tử mềm

Khoa Khoa học & Kỹ thuật Mạch tích hợp – Hợp tác sản xuất-giáo dục (集成电路科学与工程学院(产教融合学院))

Khoa học & kỹ thuật vi điện tử

Thiết kế và hệ thống tích hợp mạch

Khoa học & kỹ thuật mạch tích hợp

Khoa Máy tính, Khoa Phần mềm, Khoa An ninh không gian mạng (计算机学院、软件学院、网络空间安全学院)

Khoa học & kỹ thuật máy tính

An toàn thông tin

Kỹ thuật phần mềm

Khoa Tự động hóa (自动化学院)

Tự động hóa

Kỹ thuật đo lường & điều khiển

Kỹ thuật điện và tự động hóa

Kỹ thuật thông tin lưới điện thông minh

Khoa Trí tuệ nhân tạo (人工智能学院)

Trí tuệ nhân tạo

Khoa học dữ liệu & công nghệ dữ liệu lớn

Kỹ thuật robot

Khoa Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程学院)

Vật liệu cao phân tử & kỹ thuật

Vật lý vật liệu

Vật liệu & thiết bị năng lượng mới

Khoa Hóa học & Khoa học Sự sống (化学与生命科学学院)

Hóa học vật liệu

Khoa học & kỹ thuật phân tử

Kỹ thuật y sinh

Khoa Internet vạn vật (物联网学院)

Kỹ thuật mạng

Kỹ thuật Internet vạn vật

Khoa học thông tin địa lý

Kỹ thuật trắc địa

Kỹ thuật cảm biến thông minh

Khoa Khoa học Tự nhiên (理学院)

Khoa học thông tin & tính toán (chương trình đào tạo sinh viên xuất sắc cấp tỉnh)

Khoa học thông tin & tính toán

Thống kê ứng dụng

Vật lý ứng dụng

Vật lý ứng dụng + Khoa học & kỹ thuật điện tử (chương trình song bằng)

Khoa Bưu chính Hiện đại & Khoa Giao thông Thông minh (现代邮政学院、智慧交通学院)

Quản lý logistics

Kỹ thuật bưu chính

Quản lý logistics (Logistics + Trí tuệ nhân tạo) (chương trình song bằng)

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Số & Thiết kế (数字媒体与设计艺术学院)

Nghệ thuật truyền thông số

Quảng cáo học

Công nghệ truyền thông số

Khoa Quản lý (管理学院)

Quản trị kinh doanh

Quản lý nhân lực

Quản lý tài chính

Quản lý & ứng dụng dữ liệu lớn

Hệ thống quản lý thông tin + Trí tuệ nhân tạo (chương trình song bằng)

Khoa Kinh tế (经济学院)

Thống kê kinh tế

Kỹ thuật tài chính

Công nghệ tài chính

Kinh tế số

Khoa Xã hội & Nhân khẩu học, Khoa Công tác Xã hội (社会与人口学院、社会工作学院)

Quản lý hành chính

Công tác xã hội

Khoa Ngoại ngữ (外国语学院)

Tiếng Anh

Phiên dịch

Khoa Khoa học & Công nghệ Giáo dục (教育科学与技术学院)

Công nghệ giáo dục

Học viện Danh tài Bell (贝尔英才学院)

Kỹ thuật truyền thông

Khoa học & công nghệ điện tử

Khoa học & kỹ thuật máy tính

Trí tuệ nhân tạo

Học viện Portland (波特兰学院) (Hợp tác Trung–Ngoại)

Kỹ thuật truyền thông (chương trình hợp tác Trung-ngoại)

Khoa học & công nghệ điện tử (chương trình hợp tác Trung-ngoại)

Chi phí học tập và sinh hoạt cho sinh viên quốc tế

Học phí tại NJUPT thay đổi tùy theo chuyên ngành:

  • Chương trình đại học: khoảng 14.000 – 15.000 RMB/năm.
  • Chương trình thạc sĩ: khoảng 18.000 – 20.000 RMB/năm.
  • Chương trình tiến sĩ: khoảng 24.000 – 25.000 RMB/năm.

Chi phí ăn ở và sinh hoạt được tính riêng:

  • Phí ký túc xá: khoảng 1500 RMB/năm/người phòng 4 người, 4.000 RMB/năm/người phòng đôi 2 người. Nếu phòng đôi chỉ có một người ở thì phí gấp đôi - chỉ dành cho nghiên cứu sinh lựa chọn.
  • Chi phí khác: ngoài học phí và ký túc xá, sinh viên nên dự trù chi phí sinh hoạt, bảo hiểm và các khoản phụ phí khác.

Lưu ý: Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng kiểm tra thông báo chính thức của trường để biết học phí và chi phí cụ thể cho từng năm học.

Học bổng sinh viên quốc tế

Học bổng sinh viên quốc tế được phân thành Học bổng đặc biệt và Học bổng thường; trong đó Học bổng đặc biệt dành để khen thưởng các nghiên cứu sinh tiến sĩ xuất sắc.

1. Học bổng đặc biệt

Nghiên cứu sinh tiến sĩ: mỗi tháng hỗ trợ 1.000 RMB hoặc 2.000 RMB cho sinh hoạt.

2. Học bổng thường

Hệ đào tạo

Hạng nhất

Hạng nhì

Hạng ba

Tiến sĩ

Miễn học phí năm hiện tại

18.000 RMB

12.000 RMB

Thạc sĩ

Miễn học phí năm hiện tại

15.000 RMB

10.000 RMB

Cử nhân

Miễn học phí năm hiện tại

12.000 RMB

7.500 RMB

3. Hồ sơ và đánh giá học bổng

Thời gian nộp hồ sơ:

  • Sinh viên quốc tế mới nhập học phải nộp hồ sơ đến Phòng Hợp tác & Trao đổi Quốc tế.
  • Hạn chót nộp hồ sơ học bổng cho tân sinh viên: 31 Tháng 5 hàng năm.

Hồ sơ cần nộp:

  • Đơn xin học bổng.
  • Bằng tốt nghiệp cao nhất & bảng điểm đã công chứng.
  • Hồ sơ khám sức khỏe người nước ngoài (do cơ quan y tế Trung Quốc thống nhất phát hành).
  • Đối với thạc sĩ/tiến sĩ: thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư; bản sao thành tựu học thuật cá nhân.

Quy trình xét duyệt:

  • Học bổng được xét theo hàng năm.
  • Xét duyệt điều kiện học bổng được thực hiện vào tháng 10 mỗi năm.
  • Nhóm xét duyệt căn cứ hồ sơ để chọn người nhận theo tiêu chí “ưu tú”.
  • Sinh viên đã nhận học bổng chính phủ hoặc doanh nghiệp vẫn có thể nộp đơn; nhưng theo nguyên tắc chỉ nhận mức cao nhất, không chồng mức học bổng. Nếu có văn bản cấp trên quy định, sẽ thực hiện theo văn bản đó.

Điều kiện cơ bản của người xin học bổng:

  • Tuân thủ pháp luật CHND Trung Hoa, có hạnh kiểm tốt. 
  • Thái độ học tập nghiêm túc, không vi phạm quy định nhà trường, đạt yêu cầu học tập. 
  • Tích cực tham gia hoạt động lớp/trường, kính trọng thầy cô, hoà hợp bạn bè. 
  • Đăng ký và đóng học phí đúng hạn, làm thủ tục visa/giấy tạm trú đúng quy định.

Đại học Bưu Điện Nam Kinh (NJUPT) là môi trường học tập hiện đại, đa ngành, nổi bật với thế mạnh về công nghệ thông tin và viễn thông. Với cơ sở vật chất tiên tiến, học phí hợp lý, cơ hội học bổng và hợp tác quốc tế rộng khắp, NJUPT mang đến cho sinh viên cơ hội phát triển toàn diện và chuẩn bị vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

Hy vọng rằng với những thông tin về học phí, ký túc xá, học bổng và các chương trình đào tạo, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan, chủ động chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập tại NJUPT, biến ước mơ học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thông tin – viễn thông trở thành hiện thực.

 

Các loại học bổng của trường

# Loại học bổng Tên học bổng Hệ tuyển sinh
Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ

Chuyên Ngành Đào Tạo

Thông tin liên hệ
logo trường
Thông tin Trường Đại học Bưu Điện Nam Kinh
Mã Trường: 10293
9 Wenyuan Road Qixia District, Nanjing, Jiangsu Province, China
86-25-85866245
http://www.njupt.edu.cn/
Bản đồ

Tư vấn đăng ký