
Đại học Bưu Điện Nam Kinh (南京邮电大学 – NJUPT) là một trường đại học trọng điểm trực thuộc tỉnh Giang Tô
Đại học Bưu Điện Nam Kinh (南京邮电大学 – NJUPT) là một trường đại học trọng điểm trực thuộc tỉnh Giang Tô, đồng thời là trường nằm trong danh sách dự án “Song nhất lưu” (双一流) của Trung Quốc và thuộc hạng A trong Kế hoạch Xây dựng Đại học Trình độ cao của tỉnh Giang Tô. Trường nổi tiếng với nền tảng bưu chính – viễn thông vững chắc, đặc sắc trong lĩnh vực điện tử – thông tin, và được mệnh danh là “Cái nôi đào tạo nhân tài IT của Trung Hoa”.
Tiền thân của trường là Lớp huấn luyện cán bộ bưu điện thời kháng chiến chống Nhật được thành lập năm 1942 tại căn cứ kháng Nhật của Bát Lộ Quân ở Sơn Đông.
Năm 1949, trường theo quân giải phóng di chuyển đến Nam Kinh và năm 1958 được Quốc vụ viện phê chuẩn nâng cấp thành Học viện Bưu điện Nam Kinh. Đến năm 2005, trường chính thức mang tên Đại học Bưu điện Nam Kinh.
Trong suốt hơn 80 năm phát triển, trường đã trở thành một trung tâm giáo dục – nghiên cứu hàng đầu về thông tin, truyền thông và công nghệ số của Trung Quốc.
Đại học Bưu chính Viễn thông Nam Kinh (南京邮电大学) tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô – một trung tâm giáo dục và khoa học lớn ở miền Đông Trung Quốc. Vị trí của trường thuận tiện cho việc di chuyển, gần trung tâm thành phố và có mạng lưới giao thông phát triển, kết nối dễ dàng bằng tàu điện ngầm, xe buýt và các tuyến đường lớn.
Nam Kinh có khí hậu cận nhiệt đới ẩm gió mùa, đặc trưng với bốn mùa rõ rệt: xuân ấm, hạ nóng ẩm, thu mát và đông lạnh. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 16°C, trong đó mùa hè (tháng 6–8) có thể lên tới 32°C, còn mùa đông (tháng 12–2) có thể xuống gần hoặc dưới 0°C.

Hiện nay, trường có ba khu học xá chính:
Trường hiện có 27 đơn vị đào tạo, hơn 35.000 sinh viên, và đầy đủ hệ thống đào tạo từ đại học, thạc sĩ đến tiến sĩ và sau tiến sĩ. Cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động, cùng nhiều trung tâm nghiên cứu – đổi mới sáng tạo cấp quốc gia và tỉnh.

Ký túc xá sạch sẽ, an toàn, được trang bị giường tầng, bàn học, máy lạnh, nước nóng và internet. Khuôn viên xung quanh có siêu thị, nhà ăn, phòng gym và khu sinh hoạt cộng đồng, thuận tiện cho đời sống sinh viên.
Đại học Bưu điện Nam Kinh xây dựng mô hình “Năm trụ cột thông tin”: vật liệu thông tin, thiết bị thông tin, hệ thống thông tin, mạng thông tin và ứng dụng thông tin.
Trường có hơn 3.100 cán bộ, giảng viên, trong đó 2.300 giảng viên chính quy và hơn 1.300 người hướng dẫn nghiên cứu sinh.
Đội ngũ giảng dạy gồm nhiều viện sĩ, IEEE Fellow, nhà khoa học đạt giải thưởng quốc gia và giảng viên ưu tú cấp nhà nước, góp phần khẳng định vị thế của trường trong lĩnh vực điện tử – thông tin và truyền thông.

NJUPT hiện có hơn 1.000 sinh viên quốc tế đến từ 65 quốc gia, trong đó trên 90% đến từ các nước thuộc sáng kiến “Vành đai và Con đường”.
Trường hợp tác với nhiều đại học hàng đầu thế giới, tiêu biểu như:
Ngoài ra, trường còn là đơn vị được chọn vào “Chương trình 111” (引智计划) của Bộ Giáo dục Trung Quốc và đã đạt chứng nhận chất lượng giáo dục lưu học sinh quốc tế.
Trường có tổng cộng gần 60 chương trình đại học, trải rộng các lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ thông tin – khoa học dữ liệu – quản lý – kinh tế – xã hội – nghệ thuật số, thể hiện rõ định hướng “lấy điện tử thông tin làm đặc sắc, đa ngành phát triển hài hòa” của Đại học Bưu điện Nam Kinh.

Dưới đây là bảng tổng hợp các ngành tuyển sinh đại học năm 2025 của Đại học Bưu điện Nam Kinh (南京邮电大学).
|
Khoa (学院) |
Ngành đào tạo (专业) |
|
Khoa Thông tin và Kỹ thuật Truyền thông (通信与信息工程学院) |
Kỹ thuật truyền thông |
|
Kỹ thuật thông tin điện tử |
|
|
Kỹ thuật phát thanh – truyền hình |
|
|
Khoa Kỹ thuật Điện tử & Quang học & Khoa Điện tử Mềm (未来技术) (电子与光学工程学院、柔性电子(未来技术)学院) |
Khoa học và kỹ thuật điện tử |
|
Kỹ thuật trường điện từ & không dây |
|
|
Khoa học & kỹ thuật thông tin quang điện |
|
|
Điện tử mềm |
|
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Mạch tích hợp – Hợp tác sản xuất-giáo dục (集成电路科学与工程学院(产教融合学院)) |
Khoa học & kỹ thuật vi điện tử |
|
Thiết kế và hệ thống tích hợp mạch |
|
|
Khoa học & kỹ thuật mạch tích hợp |
|
|
Khoa Máy tính, Khoa Phần mềm, Khoa An ninh không gian mạng (计算机学院、软件学院、网络空间安全学院) |
Khoa học & kỹ thuật máy tính |
|
An toàn thông tin |
|
|
Kỹ thuật phần mềm |
|
|
Khoa Tự động hóa (自动化学院) |
Tự động hóa |
|
Kỹ thuật đo lường & điều khiển |
|
|
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
|
Kỹ thuật thông tin lưới điện thông minh |
|
|
Khoa Trí tuệ nhân tạo (人工智能学院) |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Khoa học dữ liệu & công nghệ dữ liệu lớn |
|
|
Kỹ thuật robot |
|
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程学院) |
Vật liệu cao phân tử & kỹ thuật |
|
Vật lý vật liệu |
|
|
Vật liệu & thiết bị năng lượng mới |
|
|
Khoa Hóa học & Khoa học Sự sống (化学与生命科学学院) |
Hóa học vật liệu |
|
Khoa học & kỹ thuật phân tử |
|
|
Kỹ thuật y sinh |
|
|
Khoa Internet vạn vật (物联网学院) |
Kỹ thuật mạng |
|
Kỹ thuật Internet vạn vật |
|
|
Khoa học thông tin địa lý |
|
|
Kỹ thuật trắc địa |
|
|
Kỹ thuật cảm biến thông minh |
|
|
Khoa Khoa học Tự nhiên (理学院) |
Khoa học thông tin & tính toán (chương trình đào tạo sinh viên xuất sắc cấp tỉnh) |
|
Khoa học thông tin & tính toán |
|
|
Thống kê ứng dụng |
|
|
Vật lý ứng dụng |
|
|
Vật lý ứng dụng + Khoa học & kỹ thuật điện tử (chương trình song bằng) |
|
|
Khoa Bưu chính Hiện đại & Khoa Giao thông Thông minh (现代邮政学院、智慧交通学院) |
Quản lý logistics |
|
Kỹ thuật bưu chính |
|
|
Quản lý logistics (Logistics + Trí tuệ nhân tạo) (chương trình song bằng) |
|
|
Khoa Nghệ thuật Truyền thông Số & Thiết kế (数字媒体与设计艺术学院) |
Nghệ thuật truyền thông số |
|
Quảng cáo học |
|
|
Công nghệ truyền thông số |
|
|
Khoa Quản lý (管理学院) |
Quản trị kinh doanh |
|
Quản lý nhân lực |
|
|
Quản lý tài chính |
|
|
Quản lý & ứng dụng dữ liệu lớn |
|
|
Hệ thống quản lý thông tin + Trí tuệ nhân tạo (chương trình song bằng) |
|
|
Khoa Kinh tế (经济学院) |
Thống kê kinh tế |
|
Kỹ thuật tài chính |
|
|
Công nghệ tài chính |
|
|
Kinh tế số |
|
|
Khoa Xã hội & Nhân khẩu học, Khoa Công tác Xã hội (社会与人口学院、社会工作学院) |
Quản lý hành chính |
|
Công tác xã hội |
|
|
Khoa Ngoại ngữ (外国语学院) |
Tiếng Anh |
|
Phiên dịch |
|
|
Khoa Khoa học & Công nghệ Giáo dục (教育科学与技术学院) |
Công nghệ giáo dục |
|
Học viện Danh tài Bell (贝尔英才学院) |
Kỹ thuật truyền thông |
|
Khoa học & công nghệ điện tử |
|
|
Khoa học & kỹ thuật máy tính |
|
|
Trí tuệ nhân tạo |
|
|
Học viện Portland (波特兰学院) (Hợp tác Trung–Ngoại) |
Kỹ thuật truyền thông (chương trình hợp tác Trung-ngoại) |
|
Khoa học & công nghệ điện tử (chương trình hợp tác Trung-ngoại) |
Học phí tại NJUPT thay đổi tùy theo chuyên ngành:
Chi phí ăn ở và sinh hoạt được tính riêng:
Lưu ý: Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng kiểm tra thông báo chính thức của trường để biết học phí và chi phí cụ thể cho từng năm học.
Học bổng sinh viên quốc tế được phân thành Học bổng đặc biệt và Học bổng thường; trong đó Học bổng đặc biệt dành để khen thưởng các nghiên cứu sinh tiến sĩ xuất sắc.
1. Học bổng đặc biệt
Nghiên cứu sinh tiến sĩ: mỗi tháng hỗ trợ 1.000 RMB hoặc 2.000 RMB cho sinh hoạt.
2. Học bổng thường
|
Hệ đào tạo |
Hạng nhất |
Hạng nhì |
Hạng ba |
|
Tiến sĩ |
Miễn học phí năm hiện tại |
18.000 RMB |
12.000 RMB |
|
Thạc sĩ |
Miễn học phí năm hiện tại |
15.000 RMB |
10.000 RMB |
|
Cử nhân |
Miễn học phí năm hiện tại |
12.000 RMB |
7.500 RMB |
3. Hồ sơ và đánh giá học bổng
Thời gian nộp hồ sơ:
Hồ sơ cần nộp:
Quy trình xét duyệt:
Điều kiện cơ bản của người xin học bổng:
Đại học Bưu Điện Nam Kinh (NJUPT) là môi trường học tập hiện đại, đa ngành, nổi bật với thế mạnh về công nghệ thông tin và viễn thông. Với cơ sở vật chất tiên tiến, học phí hợp lý, cơ hội học bổng và hợp tác quốc tế rộng khắp, NJUPT mang đến cho sinh viên cơ hội phát triển toàn diện và chuẩn bị vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
Hy vọng rằng với những thông tin về học phí, ký túc xá, học bổng và các chương trình đào tạo, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan, chủ động chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập tại NJUPT, biến ước mơ học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thông tin – viễn thông trở thành hiện thực.
Bạn đang quan tâm đến Trường Đại học Bưu Điện Nam Kinh và muốn tìm hiểu về điều kiện tuyển sinh, học bổng hoặc lộ trình du học phù hợp? Hãy liên hệ CTI HSK Việt Nam để được tư vấn miễn phí, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng và đồng hành xuyên suốt quá trình apply đến khi nhập học tại Trung Quốc.
| # | Loại học bổng | Tên học bổng | Hệ tuyển sinh |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ | |||