Banner

Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU)

0
0
PK
0

Toàn cảnh trường

Thông tin trường

Tiếng Việt
Đại học Giao thông Tây An
Tiếng Anh
Xi’an Jiaotong University
Tiếng Trung
西安交通大学
Loại Hình
Trường Công Lập
Năm Thành Lập
1896
Cơ sở trường
4
Khu Vực
--
Tỉnh
--
Thành phố
Tây Anh
Xếp hạng quốc gia
10
Học phí 1 năm tiếng
15000/năm
Cấp thành phố
--
Xếp hạng thế giới
101 - 150
Học phí hệ đại học (Tệ/năm)
22000 - 40000
Quy mô thành phố
--
Số lượng sinh viên
59267
Học phí hệ Thạc Sĩ (Tệ/năm)
34000 - 50000
Xếp loại thành phố
--
Số lượng sinh viên quốc tế
3534
Học phí hệ Tiến Sĩ (Tệ/năm)
40000 - 50000
Diện tích (m2)
3105349
Số lượng giảng viên
6660
Phí kí túc xã (Tệ/tháng)
--
Sách thư viện
3544000
Số lượng chuyên ngành
93
Sinh hoạt phí (Tệ/tháng)
1500
Phòng thí nghiệm
112
Số lượng ngành học
76
Ngành trọng điểm
61
Số nhà ăn
--
Chuyên ngành tiến sĩ
--
Số loại học bổng
--
Chuyên ngành thạc sĩ
--

Giới thiệu

Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU) là trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đặt tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Trường được xếp trong nhóm đại học mạnh nhất Trung Quốc và nằm trong các dự án chiến lược như 985, 211 và Song Nhất Lưu.

Với bề dày lịch sử và thế mạnh đào tạo nổi bật ở khối Kỹ thuật - Công nghệ và năng lực nghiên cứu hàng đầu, XJTU trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế mong muốn học tập trong môi trường học thuật chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng mở.

Lịch sử hình thành và phát triển

Đại học Giao thông Tây An là một trong những trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, trải qua hơn một thế kỷ, trường đã phát triển qua nhiều giai đoạn quan trọng để trở thành trung tâm giáo dục và nghiên cứu hàng đầu.

  • 1896: Thành lập tại Thượng Hải với tên Nam Dương Công học, sáng lập bởi nhà giáo dục  -  doanh nhân Thịnh Tuyền Hoài.
  • 1921: Đổi tên thành Đại học Giao thông, trở thành một trong những trường hàng đầu Trung Quốc, mạnh về khoa học - công nghệ - quản lý.
  • 1955 - 1959: Phần lớn trường di dời từ Thượng Hải đến Tây An theo chiến lược phát triển khu vực phía Tây, đổi tên thành Đại học Giao thông Tây An, trở thành 1 trong 16 trường trọng điểm quốc gia.
  • 2000: Hợp nhất với Đại học Y Tây An và Học viện Tài chính Thiểm Tây, mở rộng thành trường đại học nghiên cứu tổng hợp đa ngành.
  • Hiện nay: Sau hơn 129 năm phát triển, XJTU là một trong những trường đại học danh tiếng nhất Trung Quốc, tham gia các chương trình “211”, “985”, “Song Nhất Lưu”, đóng góp lớn cho giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển khu vực Tây Trung Quốc.

Vị trí địa lý, khí hậu khu vực

Đại học Giao thông Tây An tọa lạc tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Tây An là một trong những thành phố cổ nổi tiếng, từng là thủ đô đầu tiên của Trung Quốc, đồng thời là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục của khu vực Tây Bắc. XJTU nằm gần trung tâm thành phố, thuận tiện cho giao thông, kết nối với các khu nghiên cứu, doanh nghiệp và các di tích lịch sử  -  văn hóa.

Tây An có khí hậu lục địa gió mùa, với mùa hè nóng, mùa đông lạnh và lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa hè. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 13 - 14°C, không khí ở đây tương đối khô, độ ẩm thấp và mùa đông thường có sương mù kèm gió lạnh.

Xếp hạng và thành tựu học thuật

  • Theo CWUR (Center for World University Rankings) 2025, XJTU xếp hạng 138 thế giới, hạng 11 ở Trung Quốc và hạng 22 khu vực Châu Á.
  • Trong danh sách World’s Top 2% Scientists (Nhà khoa học thuộc top 2%) do Elsevier - Stanford công bố năm 2025, XJTU có 470 người được liệt kê, đứng thứ 8 trong nước.
  • Theo bảng xếp hạng Đại học Trung Quốc năm 2023, XJTU top 11 - 23 Trung Quốc và top 101 - 150 thế giới.

Đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu

Đại học Giao thông Tây An (XJTU) có 6.754 cán bộ, giảng viên, trong đó có 3.813 giảng viên cơ hữu. Trường sở hữu hơn 574 nhân tài cấp quốc gia, bao gồm học giả và giáo sư, cùng 52 đội nghiên cứu cấp quốc gia. Có 430 chuyên gia nhận trợ cấp đặc biệt của Chính phủ Trung Quốc và 11 giảng viên đạt danh hiệu Quốc gia “Giáo sư dạy giỏi”. XJTU đã đào tạo hơn 200 viện sĩ thuộc Viện Khoa học và Viện Công trình Trung Quốc, khẳng định vị thế hàng đầu về đào tạo và nghiên cứu khoa học.

Hợp tác quốc tế

XJTU duy trì mạng lưới hợp tác với hơn 300 trường đại học và tổ chức ở 45 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trường là đồng sáng lập:

  • Đại học Tây Giao - Liverpool (XJTLU)
  • Viện Thiết kế & Sáng tạo XJTU - Politecnico di Milano

Trường chủ trì nhiều dự án quốc tế quan trọng như Liên minh Đại học Con đường Tơ lụa và Trung tâm “Ngôn ngữ + Công nghệ” tại Uzbekistan, đồng thời có 2 Viện Khổng Tử ở Anh và Nhật Bản. Hợp tác quốc tế giúp XJTU nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và tăng cường ảnh hưởng toàn cầu.

Cơ sở vật chất

Đại học Giao thông Tây An (XJTU) có bốn khuôn viên chính:

  • Khuôn viên Hưng Khánh: Số 28, đường Tiền Ninh Tây, quận Bỉ Lâm, thành phố Tây An, Trung Quốc.
  • Khuôn viên Yến Tháp: Số 76, đường Yến Tháp Tây, quận Yên Tháp, thành phố Tây An, Trung Quốc.
  • Khuôn viên Khúc Giang: Số 99, đường Yến Tường, thành phố Tây An, Trung Quốc.
  • Cảng Đổi mới Khoa học - Công nghệ Tây Bộ Trung Quốc: Tây Hàm Tân Thành, giao lộ giữa đường Hề Đê và đường Ngô Đồng Đông, Khu Tây Hành, thành phố Tây An, Trung Quốc.

Tổng diện tích các khuôn viên khoảng 5.000 mẫu, với diện tích xây dựng hơn 4 triệu m². Thư viện Tiền Học Sâm sở hữu hơn 6,03 triệu đầu sách, 143 nền tảng tài nguyên học thuật và 83.000 tạp chí điện tử. 

Cơ sở nghiên cứu bao gồm 11 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, 10 trung tâm công nghệ quốc gia và 3 nền tảng đổi mới sản xuất - giáo dục cấp quốc gia, phục vụ hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu và đào tạo của trường.

Các chuyên ngành đào tạo và chi phí học tập

Đại học Giao thông Tây An cung cấp đa dạng các chương trình đào tạo đại học và sau đại học. Dưới đây là danh sách các chuyên ngành đào tạo cùng học phí dành cho sinh viên.

Chuyên ngành

Năm học

Ngôn ngữ giảng dạy

Học phí (RMB / năm)

Âm nhạc học

4

Tiếng Trung

25.000

Công nghệ xét nghiệm y tế

4

Tiếng Trung

25.000

Điều dưỡng

4

Tiếng Trung

25.000

Điều trị phục hồi chức năng

4

Tiếng Trung

25.000

Điêu khắc

4

Tiếng Trung

25.000

Hình ảnh y tế

5

Tiếng Trung

25.000

Huấn luyện thể thao

4

Tiếng Trung

25.000

Nha khoa

5

Tiếng Trung

25.000

Nghệ thuật

4

Tiếng Trung

25.000

Phát thanh và lưu trữ nghệ thuật

4

Tiếng Trung

25.000

Thiết kế môi trường

4

Tiếng Trung

25.000

Thiết kế sản phẩm

4

Tiếng Trung

25.000

Thiết kế truyền thông hình ảnh

4

Tiếng Trung

25.000

Thuốc lâm sàng

5

Tiếng Trung

25.000

Thuốc phòng bệnh

5

Tiếng Trung

25.000

Tranh

4

Tiếng Trung

25.000

Giáo dục thể chất

4

Tiếng Trung

25.000

Y học lâm sàng (Dự án MBBS)

6

Tiếng Anh

21.000

Công nghệ truyền thông kỹ thuật số

4

Tiếng Trung

17.000

Hóa học

4

Tiếng Trung

17.000

Hóa học ứng dụng

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học và Công nghệ thông tin điện tử

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học và Kỹ thuật gỗ

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học môi trường

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học sinh học

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học thông tin và tin học

4

Tiếng Trung

17.000

Kiểu dáng công nghiệp

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật đóng gói

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật điện và tự động hóa

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật mạng

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật phần mềm

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật truyền thông

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật công nghiệp

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật dịch vụ xe hơi

4

Tiếng Trung

17.000

Kỹ thuật thông tin điện tử

4

Tiếng Trung

17.000

Quản lý dự án

4

Tiếng Trung

17.000

Thiết kế cơ khí và sản xuất và tự động hóa

4

Tiếng Trung

17.000

Vật liệu và thiết bị năng lượng mới

4

Tiếng Trung

17.000

Vật liệu hóa học

4

Tiếng Trung

17.000

Vật liệu hình thành và kiểm soát kỹ thuật

4

Tiếng Trung

17.000

Vật lý

4

Tiếng Trung

17.000

Vườn

4

Tiếng Trung

17.000

Vườn cảnh

4

Tiếng Trung

17.000

Lâm học

4

Tiếng Trung

17.000

Thống kê

4

Tiếng Trung

17.000

Thống kê ứng dụng

4

Tiếng Trung

17.000

Thống kê kinh tế

4

Tiếng Trung

17.000

Xây dựng dân dụng

4

Tiếng Trung

17.000

Giao thông vận tải

4

Tiếng Trung

17.000

Công nghệ và thiết bị đo lường và kiểm soát

4

Tiếng Trung

17.000

Tự động hóa

4

Tiếng Trung

17.000

Khoa học và công nghệ máy tính

4

Tiếng Trung

17.000

Công nghệ giáo dục

4

Tiếng Trung

15.000

Dịch

4

Tiếng Trung

15.000

Giáo dục mầm non

4

Tiếng Trung

15.000

Giáo dục quốc tế Trung Quốc

4

Tiếng Trung

15.000

Giáo dục tiểu học

4

Tiếng Trung

15.000

Học tiếng Pháp

4

Tiếng Trung

15.000

Lịch sử

4

Tiếng Trung

15.000

Luật

4

Tiếng Trung

15.000

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

4

Tiếng Trung

15.000

Quản lý hậu cần

4

Tiếng Trung

15.000

Quản lý kinh doanh

4

Tiếng Trung

15.000

Quản lý du lịch

4

Tiếng Trung

15.000

Quản trị

4

Tiếng Trung

15.000

Tây Ban Nha

4

Tiếng Trung

15.000

Tâm lý học

4

Tiếng Trung

15.000

Tiếng Anh

4

Tiếng Trung

15.000

Tiếng Nhật

4

Tiếng Trung

15.000

Tiếng Hàn

4

Tiếng Trung

15.000

Tiếng Nga

4

Tiếng Trung

15.000

Xã hội học

4

Tiếng Trung

15.000

Giáo dục chính trị và tư tưởng

4

Tiếng Trung

15.000

Kế toán

4

Tiếng Trung

15.000

Tiếp thị

4

Tiếng Trung

15.000

Kinh tế quốc tế và thương mại

4

Tiếng Trung

15.000

Ngoài ra, sinh viên sẽ cần chi trả thêm một số chi phí khác và kí túc xá:

  • Phí báo danh: khoảng 400 RMB
  • Phí khám sức khỏe: khoảng 600 RMB
  • Phí bảo hiểm: khoảng 800 RMB/năm
  • Phí gia hạn Visa: khoảng 400 RMB/năm

Ký túc xá:

  • Phòng loại A (2 người): khoảng 600 RMB/tháng
  • Phòng loại B (1 người): khoảng 900 RMB/tháng
  • Phòng loại C (2 người): khoảng 550 RMB/tháng

Học bổng sinh viên quốc tế

Đại học Giao thông Tây An (XJTU) dành nhiều học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, bao gồm học bổng toàn phần và bán phần, hỗ trợ học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng. Các học bổng này áp dụng cho nhiều bậc học, từ cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ, với mục tiêu thu hút sinh viên tài năng từ khắp nơi trên thế giới.

1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc

Bậc học: Thạc sĩ và tiến sĩ

Nội dung tài trợ: Bao gồm học phí, chỗ ở, chi phí sinh hoạt và bảo hiểm y tế toàn diện.

Chi phí sinh hoạt: Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng; Tiến sĩ: 3.500 RMB/tháng

Phương thức nộp hồ sơ: Sinh viên có thể nộp hồ sơ trực tiếp tới Đại học Giao thông Tây An trực tuyến.

Thời gian nộp hồ sơ: Từ giữa tháng 11 đến giữa tháng 3 hàng năm

Yêu cầu ứng tuyển: Là công dân nước ngoài, có sức khỏe tốt. Yêu cầu về trình độ học vấn và độ tuổi:

● Sinh viên xin học thạc sĩ tại Trung Quốc phải có bằng cử nhân và không quá 35 tuổi.

● Sinh viên xin học tiến sĩ tại Trung Quốc phải có bằng thạc sĩ và không quá 40 tuổi.

2. Học bổng Bộ Thương Mại

Bậc học và thời hạn: Thạc sĩ: 2-3 năm học, Tiến sĩ: 3 năm học.

Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh.

Chi tiết học bổng:

1. Miễn học phí, phí sách giáo khoa, tài liệu, phí nghiên cứu, trợ cấp học phí môn học bằng tiếng Anh và phí hướng dẫn luận văn tốt nghiệp.

2. Cung cấp chỗ ở miễn phí trong khuôn viên trường.

3. Trợ cấp sinh hoạt phí: Thạc sĩ 36.000 RMB/người/năm, Tiến sĩ 42.000 RMB/người/năm.

4. Được hỗ trợ tái định cư một lần là 3.000 RMB/người.

5. Mua bảo hiểm y tế toàn diện khi đến Trung Quốc.

6. Vé máy bay quốc tế khứ hồi miễn phí: cung cấp một vé máy bay quốc tế khứ hồi cho chương trình 1 năm và cung cấp một vé máy bay quốc tế khứ hồi cho chương trình 2 năm trở lên, cộng với n-1 (n là số năm học, n nhỏ hơn hoặc bằng 3) vé máy bay khứ hồi để thăm người thân tại Trung Quốc.

7. Tất cả sinh viên bậc đại học phải tham gia đánh giá hàng năm và những sinh viên đạt tiêu chuẩn đánh giá thành tích học tập có thể tiếp tục được hưởng học bổng toàn phần vào năm sau.

8. Các khoản chi phí khác sẽ do Bộ Thương mại hoặc nhà trường quản lý và sử dụng, không được phân bổ cho sinh viên. Bộ Thương mại chỉ hỗ trợ tài chính cho sinh viên trong thời gian học. Sinh viên chậm tốt nghiệp vì bất kỳ lý do gì sẽ không được hỗ trợ thêm.

Quy trình nộp đơn: Sinh viên có thể nộp đơn đến bộ phận kinh tế và thương mại của đại sứ quán (lãnh sự quán) Trung Quốc tại quốc gia cư trú của họ.

Yêu cầu ứng tuyển:

  • Sinh viên đến từ các nước đang phát triển không phải là công dân Trung Quốc, có sức khỏe tốt và không quá 45 tuổi.
  • Sinh viên phải có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, có giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe do bệnh viện công địa phương cấp và không mắc bất kỳ bệnh nào bị cấm nhập cảnh hoặc cư trú dài hạn tại Trung Quốc theo luật pháp và quy định của Trung Quốc. 
  • Sinh viên xin học thạc sĩ phải có bằng cử nhân, sinh viên xin học tiến sĩ phải có bằng thạc sĩ và có ba năm kinh nghiệm làm việc trở lên.
  • Ưu tiên sẽ được dành cho các sinh viên có trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan đến dự án ứng tuyển và hiện đang đi làm.
  • Đang là công chức cấp phòng trở lên (hoặc tương đương) tại cơ quan nhà nước của quốc gia cư trú, là quản lý cấp cao tại các cơ quan, doanh nghiệp khác nhau hoặc là cán bộ nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
  • Trình độ tiếng Anh tốt, có khả năng sử dụng tiếng Anh lưu loát để học tập chuyên môn (tiêu chuẩn tham khảo: điểm IELTS từ 6.0 trở lên hoặc điểm TOEFL iBT từ 80 trở lên).
  • Có tiềm năng phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này và cam kết thúc đẩy trao đổi và hợp tác hữu nghị giữa quốc gia sở tại và Trung Quốc.
  • Sinh viên đang học tập tại Trung Quốc hoặc đã được nhận vào các chương trình học bổng khác của chính phủ Trung Quốc không đủ điều kiện để nộp đơn.

3. Học bổng sinh viên quốc tế "Vành đai và Con đường" Tây An

Học bổng này dành cho sinh viên xuất sắc bậc tiến sĩ, thạc sĩ và đại học đang theo học tại các trường đại học ở Tây An, cũng như sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia trong khuôn khổ "Vành đai và Con đường" có thời gian học tập từ sáu tháng trở lên (tập trung vào sinh viên quốc tế mới nhập học mỗi năm).

Chi tiết học bổng:

Học bổng được trao trong năm học đầu tiên và được chi trả trong vòng 10 tháng. Chi tiết như sau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: 25.000 nhân dân tệ/năm
  • Học viên cao học: 20.000 nhân dân tệ/năm
  • Sinh viên đại học: 15.000 nhân dân tệ/năm

Yêu cầu ứng tuyển:

  • Có quốc tịch của một quốc gia tham gia Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài còn hiệu lực, có thiện chí với Trung Quốc và có sức khỏe tốt.
  • Yêu cầu về trình độ học vấn và độ tuổi

Sinh viên xin học tiến sĩ phải có bằng thạc sĩ và không quá 40 tuổi.

Sinh viên xin cấp bằng thạc sĩ phải có bằng cử nhân và không quá 35 tuổi.

Sinh viên xin cấp bằng đại học phải tốt nghiệp trung học phổ thông và không quá 25 tuổi.

Những sinh viên xin học chương trình giáo dục thường xuyên không cấp bằng trong một năm phải không quá 45 tuổi.

Thủ tục đăng ký học bổng tại Đại học Giao thông Tây An

Bước 1: Tìm hiểu thông tin

Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên nên tham khảo thông tin chi tiết trên website chính thức của trường hoặc trang CampusChina, nơi tổng hợp đầy đủ về các chương trình học bổng, chuyên ngành, điều kiện du học và các quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Việc tìm hiểu kỹ sẽ giúp bạn xác định đúng loại học bổng phù hợp với hệ học (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và chuyên ngành muốn theo học.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp

Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng, kèm kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu (Study Plan/Research Proposal) để tăng khả năng xét duyệt.

  • Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC): đăng ký trực tiếp tại http://studyinchina.csc.edu.cn.
  • Học bổng Khổng Tử (CIS): truy cập cis.chinese.cn và chọn chương trình tương ứng (Hệ A hoặc Hệ B).

Lưu ý: Sinh viên cần có hộ chiếu còn hiệu lực trước khi nộp hồ sơ.

Bước 3: Điền thông tin cá nhân

Hồ sơ đăng ký học bổng yêu cầu điền 5 phần thông tin:

1. Thông tin cơ bản (Basic information)

  • Họ và tên bằng tiếng Anh giống hộ chiếu.
  • Upload bản scan trang hộ chiếu có ảnh.
  • Địa chỉ bằng tiếng Anh, tên riêng không dấu.
  • Số điện thoại theo chuẩn quốc tế (bỏ số 0 đầu, ví dụ: 84-936…).
  • Người liên hệ khẩn cấp tại Trung Quốc: điền thông tin người thân hoặc bạn bè.

2. Học vấn (Education background): Upload bằng tốt nghiệp THPT hoặc đại học. Nếu đang học đại học, ghi rõ thời gian nhập học, thời gian dự kiến bảo lưu và nộp bảng điểm các kỳ đã học.

3. Kinh nghiệm làm việc (Work experience): Liệt kê các công việc, thực tập hoặc nghiên cứu liên quan, nếu có.

4. Năng lực ngôn ngữ (Language ability): Ghi rõ trình độ tiếng Trung hoặc ngoại ngữ khác.

5. Loại học bổng/Ngành đăng ký (Application category): Chọn đúng chương trình học bổng và chuyên ngành bạn muốn ứng tuyển.

Sau khi hoàn thành 5 phần này, hệ thống sẽ cấp Application Code, cần dùng để xin thư giới thiệu từ giáo sư hoặc trường.

Bước 4: Phỏng vấn và nhận kết quả

  • Một số hệ hoặc trường có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp hoặc online.
  • Kỹ năng giao tiếp trôi chảy, tự tin và khả năng tiếng Trung tốt sẽ là điểm cộng quan trọng.
  • Kết quả học bổng sẽ được thông báo sau khi hội đồng xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn hoàn tất.

Đại học Giao thông Tây An (XJTU) là lựa chọn tuyệt vời cho sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập hiện đại, đội ngũ giảng viên xuất sắc, nhiều ngành học đa dạng và các chương trình học bổng hấp dẫn. Đây là nơi bạn có thể phát triển kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm quốc tế trong một trong những trường đại học hàng đầu Trung Quốc.

 

Các loại học bổng của trường

# Loại học bổng Tên học bổng Hệ tuyển sinh
Không tìm thấy dữ liệu hợp lệ

Chuyên Ngành Đào Tạo

Thông tin liên hệ
logo trường
Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU)
Mã Trường: 10698
Bản đồ

Tư vấn đăng ký